
Beñat Gerenabarrena là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
418Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 418 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 55% | 3 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/196 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/43 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | @ Levante | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 3 | 5/7 | V | 6,35 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 3/10 | V | 6,40 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 3 | 4/8 | — | 6,76 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 3 | 6/8 | — | 6,43 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | — | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/41 | 3 | 6/12 | — | 6,10 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 3/5 | — | 5,86 |
| 10/06/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 2-3 | 97 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 36/43 | 4 | 12/18 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Castellon | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Athletic Club | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh53
- Thể lực51