Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Beñat Gerenabarrena

Athletic ClubTiền vệESP
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Beñat Gerenabarrena là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
418Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—654180001184%55%306,38

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/196 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
12
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/43 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Beñat Gerenabarrena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Liga@ LevanteB 1-3dự bị00000—0———
18/10/2026La Liga@ Valencia CFH 0-0450000120/2735/7V6,35
19/09/2026La Ligavs Deportivo AlavésH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026La Ligavs Elche CFH 1-1900000040/4713/10V6,40
05/09/2026La Ligavs Atletico MadridT 3-0900000019/2234/8—6,76
31/08/2026La Liga@ RC CeltaT 2-0900000044/4736/8—6,43
28/08/2026La Liga@ FC BarcelonaB 0-2200000110/100——6,25
22/08/2026La Ligavs Sevilla FCB 1-3830011033/4136/12—6,10
09/08/2026Giao hữu CLB@ MarseilleB 1-313000005/613/5—5,86
10/06/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-3970100336/43412/18—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/202218100 nghìn €
28/06/202219100 nghìn €
28/12/202219200 nghìn €
29/06/202320200 nghìn €
19/12/202320200 nghìn €
23/06/202421200 nghìn €
17/12/202421200 nghìn €
26/03/202521250 nghìn €
24/06/202522250 nghìn €
15/10/202522300 nghìn €
29/12/202522500 nghìn €
17/03/2026221,0 triệu €
21/06/2026231,0 triệu €
04/10/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026CastellonAthletic ClubCho mượn—
01/07/2025Athletic ClubCastellonChuyển nhượng—
30/06/2025Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
31/12/2022CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2021Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2019Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh53
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com