
Peio Canales là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 355 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 39% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/197 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/38 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | @ Levante | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 1/5 | — | 6,00 |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/36 | 1 | 2/12 | — | 6,42 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Romania | T 7-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/2 | — | 6,84 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 2 | 2/4 | — | 6,08 |
| 22/08/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 60/69 | 0 | 7/14 | — | 7,18 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 3 | 4/6 | — | 6,62 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 4-1 | 87 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 53/58 | 0 | 1/3 | — | 9,00 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 56/59 | 1 | 7/10 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 21 | 8,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Racing Santander | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Athletic Club | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Athletic Bilbao U19 | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật58
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực33