
Hugo Rincón Lumbreras
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Hugo Rincón Lumbreras là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
277Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 277 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 59% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/129 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | @ Levante | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 34/42 | 1 | 2/4 | — | 6,85 |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/64 | 0 | 5/8 | — | 6,96 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 5/9 | — | 6,02 |
| 22/08/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 5/11 | — | 5,55 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 6/9 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/03/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 15/03/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Girona FC | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 28/07/2025 | Athletic Club | Girona FC | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | Mirandes | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 10/08/2024 | Athletic Club | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CA Osasuna Youth | Athletic Bilbao Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy42
- Sức mạnh61
- Thể lực48