Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yeray Álvarez

Athletic ClubHậu vệESP
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Yeray Álvarez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—554050014088%60%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
283/320 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
16/33 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/38 (60%)
Không chiến thắng / thua
12 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yeray Álvarez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Liga@ LevanteB 1-3900010187/9716/10—6,80
18/10/2026La Liga@ Valencia CFH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026La Ligavs Deportivo AlavésH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026La Ligavs Elche CFH 1-19000000101/11035/9—6,80
05/09/2026La Ligavs Atletico MadridT 3-0450000028/3302/3—7,27
31/08/2026La Liga@ RC CeltaT 2-0dự bị00000—0———
28/08/2026La Liga@ FC BarcelonaB 0-2900010021/2612/4—6,32
22/08/2026La Ligavs Sevilla FCB 1-3900120246/5408/12—7,30
09/08/2026Giao hữu CLB@ MarseilleB 1-3770000047/4903/4—6,41
24/05/2026La Liga@ Real MadridB 2-445000005/1003/3—5,44

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201520500 nghìn €
19/11/201520600 nghìn €
21/02/201621700 nghìn €
14/07/201621600 nghìn €
31/07/2016211,0 triệu €
23/01/2017227,5 triệu €
28/03/20172210,0 triệu €
04/06/20172215,0 triệu €
31/12/2017227,5 triệu €
21/03/20182315,0 triệu €
29/05/20182315,0 triệu €
20/12/20182315,0 triệu €
10/06/20192425,0 triệu €
19/12/20192430,0 triệu €
07/04/20202524,0 triệu €
07/10/20202524,0 triệu €
04/01/20212520,0 triệu €
09/06/20212620,0 triệu €
29/12/20212615,0 triệu €
02/06/20222713,0 triệu €
06/11/20222715,0 triệu €
12/06/20232815,0 triệu €
12/10/20232812,0 triệu €
21/12/20232810,0 triệu €
06/06/2024298,0 triệu €
26/12/2024297,5 triệu €
08/06/2025307,0 triệu €
01/10/2025302,5 triệu €
11/12/2025301,0 triệu €
04/06/202631900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Athletic Bilbao U18Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2026Danok Bat CF YouthAthletic Bilbao YouthChuyển nhượng—
30/06/2016Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2014CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2013Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2012Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh86
  • Thể lực79
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com