
Yeray Álvarez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 405 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/320 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/33 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/38 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | @ Levante | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 87/97 | 1 | 6/10 | — | 6,80 |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 101/110 | 3 | 5/9 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 2/3 | — | 7,27 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 2/4 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 46/54 | 0 | 8/12 | — | 7,30 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/49 | 0 | 3/4 | — | 6,41 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 3/3 | — | 5,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/11/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 21/02/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 31/07/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 22 | 7,5 triệu € |
| 28/03/2017 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 22 | 15,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 7,5 triệu € |
| 21/03/2018 | 23 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 15,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 15,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 24 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 24,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 24,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 20,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 20,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 13,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 15,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 8,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 7,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Danok Bat CF Youth | Athletic Bilbao Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh86
- Thể lực79