
Karim Adeyemi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
18Trận ra sân
8Đá chính
777Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
11/37Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 323 | 2 | 0 | 2 | 16 | 7 | 80% | 58% | 1 | 0 | 6,94 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 155 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 89% | 30% | 0 | 0 | 7,01 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 124 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 90% | 47% | 0 | 0 | 7,15 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 2 | 149 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 79% | 28% | 2 | 0 | 6,37 |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 42% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 13/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/140 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/51 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/69 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/66 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/62 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/25 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 2-4 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | T 5-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 1 | 4/6 | — | 6,25 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Galatasaray | T 4-1 | 31 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/17 | 0 | 3/6 | — | 7,24 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 7,08 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 34/38 | 0 | 3/11 | — | 6,69 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | H 1-1 | 80 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 28/31 | 0 | 3/9 | — | 7,34 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 2/4 | — | 6,41 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 7-2 | 90 | 0 | 1 | 8 | 1 | 4 | 36/42 | 0 | 12/19 | V | 7,70 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Levante | T 4-2 | 23 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/12 | 2 | 3/5 | — | 7,79 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 5-1 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/35 | 1 | 4/9 | — | 7,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 16 | 1,5 triệu € |
| 30/11/2018 | 16 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2019 | 17 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2019 | 17 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 6,7 triệu € |
| 21/07/2020 | 18 | 9,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 18 | 9,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 19 | 10,0 triệu € |
| 05/09/2021 | 19 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 19 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 20 | 35,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 35,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 21 | 40,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 21 | 35,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 28,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 28,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 22 | 35,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 35,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 23 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 45,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 23 | 60,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 60,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 24 | 50,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 24 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Borussia Dortmund | FC Barcelona | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Red Bull Salzburg | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 30/12/2019 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SpVgg Unterhaching U19 | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 10.1M € | 10,1 triệu € |
| 31/12/2017 | SpVgg Unterhaching U17 | SpVgg Unterhaching U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | SpVgg Unterhaching Youth | SpVgg Unterhaching U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TSV Forstenried Youth | SpVgg Unterhaching Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Bayern München Youth | TSV Forstenried Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | TSV Forstenried Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ75
- Kỹ thuật64
- Tư duy62
- Sức mạnh25
- Thể lực48