
Jesus Areso là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
371Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 371 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 57% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/178 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | @ Levante | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/40 | 0 | 1/2 | V | 6,69 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 3/7 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/34 | 4 | 9/13 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/29 | 0 | 2/3 | — | 7,44 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/22 | 1 | 4/8 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 7,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | CA Osasuna | Athletic Club | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Burgos CF | CA Osasuna | Cho mượn | — |
| 22/08/2022 | CA Osasuna | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Athletic Bilbao B | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | Osasuna U19 | Athletic Bilbao B | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật61
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực49