
Marc Casadó là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Deportivo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 77% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/77 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 0 | 4/5 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/2 | — | 6,03 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Birmingham City | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/35 | 1 | 4/5 | — | 6,32 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Valencia CF | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 5,92 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Real Betis | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 14/05/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 51/59 | 1 | 3/7 | — | 6,64 |
| 11/05/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 10/10/2024 | 21 | 15,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 30,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 30,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 25,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 18,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FC Barcelona | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Damm Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật59
- Tư duy55
- Sức mạnh57
- Thể lực54