Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikel Jauregizar

Athletic ClubTiền vệESP
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Mikel Jauregizar là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.

Tiểu sử Mikel Jauregizar

Tiền vệ thuộc Athletic Club là Mikel Jauregizar, quốc tịch Tây Ban Nha, 22 tuổi. Anh cao 177 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga, anh có 6 trận ra sân, tổng 257 phút và điểm trung bình 6,69. Giá trị thị trường hiện là 25,0 triệu €, cao nhất đạt 35,0 triệu € (2026). Chuyển nhượng gần nhất ngày 30/06/2024 đưa anh từ Athletic Bilbao B sang Athletic Club, hợp đồng đến 29/06/2031.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
302Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—733020004284%51%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/172 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/41 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikel Jauregizar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Liga@ LevanteB 1-3450020014/1903/7—5,94
18/10/2026La Liga@ Valencia CFH 0-0450000022/2612/5—6,14
19/09/2026La Ligavs Deportivo AlavésH 0-0620011154/6024/9—7,00
12/09/2026La Ligavs Elche CFH 1-1250000022/2614/4—6,94
05/09/2026La Ligavs Atletico MadridT 3-0300011014/1433/7—7,08
31/08/2026La Liga@ RC CeltaT 2-0250000012/1511/3—6,85
28/08/2026La Liga@ FC BarcelonaB 0-270000007/1244/6—6,15
22/08/2026La Ligavs Sevilla FCB 1-3dự bị00000—0———
09/08/2026Giao hữu CLB@ MarseilleB 1-3630000021/2513/7—5,88
24/05/2026La Liga@ Real MadridB 2-4850000013/2447/14—5,32

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 3,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20231925 nghìn €
12/10/20231950 nghìn €
19/12/202320200 nghìn €
25/03/202420800 nghìn €
06/06/202420800 nghìn €
10/10/2024203,0 triệu €
26/12/20242110,0 triệu €
20/03/20252120,0 triệu €
08/06/20252130,0 triệu €
11/12/20252230,0 triệu €
15/03/20262235,0 triệu €
04/06/20262230,0 triệu €
04/10/20262225,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2023CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2022Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2021Bermeo FTAthletic Bilbao U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com