
Iker Monreal là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Tiểu sử Iker Monreal
Iker Monreal là hậu vệ của Athletic Club, quốc tịch Spain, tuổi 21. Anh sinh ngày 03/07/2005, cao 185 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường của anh là 1,0 triệu €. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Anh thi đấu ở vị trí hậu vệ trong đội hình Athletic Club thuộc La Liga.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Coria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/86 | 0 | 6/11 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 88/100 | 2 | 5/8 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Extremadura UD | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/60 | 2 | 3/6 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Aviles | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 1 | 5/6 | — | 7,30 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/56 | 0 | 2/6 | — | — |
| 28/08/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh63
- Thể lực55