
Alejandro Padilla Pérez
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Alejandro Padilla Pérez là thủ môn 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Athletic Club.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | @ Levante | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/24 | 0 | — | — | 6,00 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Colombia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/10/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Pumas U.N.A.M. | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Athletic Club | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2024 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Zarautz KE | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 159
- Chỉ số 242
- Chỉ số 465
- Chỉ số 366