- Phạt góc6 – 10
- Thẻ vàng3 – 3
Sân Estadio de la Cartuja, Seville · Trọng tài: Alejandro Hernandez · Ít mây 34°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Real Madrid chấp 0.25 · 1.21 / 4.35
Real Betis thắng Real Madrid 1-0 trên sân nhà Estadio de la Cartuja.
Real Betis vs Real Madrid 1-0 — La Liga 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Marc Bartrathay Diego Llorente 39'
- 48+3' 🟨 Arda Güler
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 54' 🟨 Ibrahima Konaté
- 54' 🟨 José Mário dos Santos Mourinho Félix
- 🔁 Álvaro Fidalgothay Isco 60'
- 61' 🟨 Eduardo Camavinga
- 🟨 Facundo Bernal 64'
- 64' 🔁 Bernardo Silvathay Eduardo Camavinga
- 64' 🔁 Trent Alexander-Arnoldthay Denzel Dumfries
- 64' 🔁 Yan Diomandethay Arda Güler
- 🔁 Nelson Deossathay Facundo Bernal 68'
- 🔁 Troy Parrottthay Cucho Hernández 68'
- 🔁 Rodrigo Riquelmethay Antony Matheus dos Santos 77'
-
⚽ Troy Parrott
81'
1 - 0 - 82' 🔁 Carlos Espíthay Federico Valverde
- 🟨 Marc Roca 83'
- 88' 🔁 Álvaro Fernández Carrerasthay Marc Cucurella
- 89' 📺 VAR Carlos Espí
- 🟨 Natan Bernardo de Souza 93+3'
-
94+4'
1 - 0 ❌ pen Kylian Mbappé - 99+9' 🟨 Vinícius
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 26Tổng cú sút6
- 5Sút trúng đích8
- 2Sút không trúng đích9
- 10Sút trong vòng cấm20
- 3Sút bị chặn3
- 6Phạt góc10
- 38Tấn công nguy hiểm77
- 69Tấn công142
- 412Chuyền586
- 359Chuyền chính xác535
- 1Chuyền then chốt8
- 6Chuyền dài19
- 18Rê bóng26
- 16Tạt bóng27
- 46Tranh chấp37
- 21Tắc bóng16
- 34Cản phá40
- 7Cứu thua4
- 2Phạm lỗi14
- 11Bị phạm lỗi14
- 1Việt vị2
- 3Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Real Madrid chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.21 / 4.35. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Real Madrid kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Real Betis ép sân · cột hướng xuống: Real Madrid ép sân. Real Betis kiểm soát thế trận 33% thời gian, Real Madrid 55%.
Real BetisReal Madrid| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Real Betis · HLV Manuel Pellegrini
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Álvaro Vallés | Thủ môn | 8.42 |
| 2 | Héctor Bellerín | Hậu vệ | 7.6 |
| 3 | Diego Llorente | Hậu vệ | 7.06 |
| 4 | Natan Bernardo de Souza | Hậu vệ | 7.06 |
| 11 | Francisco José García Torres | Hậu vệ | 7.49 |
| 6 | Facundo Bernal | Tiền vệ | 6.9 |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Tiền vệ | 6.91 |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ | 7.2 |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ | 7.31 |
| 22 | Isco © | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Cucho Hernández | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Nelson Deossa | Tiền vệ |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Tiền vệ |
| 40 | Álvaro de Pablo Casado | Thủ môn |
| 15 | Álvaro Fidalgo | Tiền vệ |
| 23 | Junior Firpo | Hậu vệ |
| 16 | Diego Valentín Gómez | Hậu vệ |
| 31 | Manuel González Pallarés | Thủ môn |
| 14 | Iker Losada | Tiền đạo |
| 27 | José Antonio Morante Antúnez | Tiền đạo |
| 12 | Ángel Ortiz | Hậu vệ |
| 19 | Troy Parrott | Tiền đạo |
| 5 | Marc Bartra | Hậu vệ |
Real Madrid · HLV José Mourinho
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 7.54 |
| 4 | Dean Huijsen | Hậu vệ | 7.2 |
| 16 | Ibrahima Konaté | Hậu vệ | 6.22 |
| 17 | Marc Cucurella | Hậu vệ | 7.03 |
| 24 | Denzel Dumfries | Hậu vệ | 6.94 |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ | 7.3 |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ | 6.38 |
| 7 | Vinícius | Tiền vệ | 6.6 |
| 8 | Federico Valverde © | Tiền vệ | 6.61 |
| 15 | Arda Güler | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Kylian Mbappé | Tiền đạo | 6.11 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Bernardo Silva | Tiền vệ |
| 25 | Yan Diomande | Tiền đạo |
| 22 | Antonio Rüdiger | Hậu vệ |
| 33 | Mario Rivas Lago | Hậu vệ |
| 31 | Javier Navarro Jimenez | Thủ môn |
| 38 | Sergio Martínez Montero | Tiền vệ |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn |
| 19 | Carlos Espí | Tiền đạo |
| 21 | Brahim Díaz | Tiền vệ |
| 29 | Jorge Cestero | Tiền vệ |
| 18 | Álvaro Fernández Carreras | Hậu vệ |
| 12 | Trent Alexander-Arnold | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Real Betis | Giovani Lo Celso | Chấn thương | Muscle Injury |
| Real Betis | Diego Conde | Chấn thương | Shoulder injury |
| Real Betis | Aitor Ruibal | Chấn thương | Knee injury |
| Real Betis | Abde Ezzalzouli | Chấn thương | Ill |
| Real Madrid | Ferland Mendy | Chấn thương | Hip injury |
| Real Madrid | Éder Militão | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Real Madrid | Aurelien Tchouameni | Chấn thương | Muscle Injury |
| Real Madrid | Rodrygo | Chấn thương | Knee injury |
| Real Madrid | Raul Asencio | Chấn thương | Muscle Injury |
| Real Madrid | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Chấn thương | Muscle Injury |
| Real Madrid | Thiago Pitarch | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.21 | 4.35 | 1.02 | 17 | 501.00 | 1.5 | 6.10 | 1.13 | 14.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -2 | 1.83 | 1.98 | 21:34 04/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | SPA La Liga | Real Betis – Real Madrid | 1–1 |
| 04/01/2026 | SPA La Liga | Real Madrid – Real Betis | 5–1 |
| 02/03/2025 | SPA La Liga | Real Betis – Real Madrid | 2–1 |
| 02/09/2024 | SPA La Liga | Real Madrid – Real Betis | 2–0 |
| 26/05/2024 | SPA La Liga | Real Madrid – Real Betis | 0–0 |
| 09/12/2023 | SPA La Liga | Real Betis – Real Madrid | 1–1 |
| 06/03/2023 | SPA La Liga | Real Betis – Real Madrid | 0–0 |
| 03/09/2022 | SPA La Liga | Real Madrid – Real Betis | 2–1 |
| 21/05/2022 | SPA La Liga | Real Madrid – Real Betis | 0–0 |
| 29/08/2021 | SPA La Liga | Real Betis – Real Madrid | 0–1 |
Phong độ gần đây
Real Betis
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | SPA La Liga | Levante – Real Betis | 5–2 | B |
| 26/08/2026 | SPA La Liga | Valencia CF – Real Betis | 0–1 | T |
| 22/08/2026 | SPA La Liga | Real Betis – Real Sociedad | 1–0 | T |
| 16/08/2026 | INT CF | Inter Milan – Real Betis | 1–0 | B |
| 09/08/2026 | INT CF | Real Betis – Bournemouth AFC | 2–2 | H |
Real Madrid
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | SPA La Liga | Real Madrid – Malaga | 4–0 | T |
| 27/08/2026 | SPA La Liga | Real Madrid – Real Sociedad | 4–1 | T |
| 23/08/2026 | SPA La Liga | RCD Espanyol de Barcelona – Real Madrid | 1–2 | T |
| 16/08/2026 | INT CF | Schalke 04 – Real Madrid | 0–3 | T |
| 13/08/2026 | INT CF | RC Deportivo – Real Madrid | 0–1 | T |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Real Betis vs Real Madrid đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Real Betis vs Real Madrid thuộc La Liga, Vòng 4 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio de la Cartuja (Seville).
- Kết quả Real Betis vs Real Madrid là bao nhiêu?
- Real Betis thắng Real Madrid 1-0; hiệp một 0-0.
- Kèo Real Betis vs Real Madrid bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Real Madrid chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.21 / 4.35; tài xỉu 1.5 bàn; tài xỉu phạt góc 14.5 quả; kèo 1x2 1.02 – 17 – 501.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Real Betis vs Real Madrid gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Real Betis thắng 5, hòa 8, Real Madrid thắng 17. Lần gần nhất ngày 25/04/2026 (SPA La Liga) Real Betis 1-1 Real Madrid.
- Phong độ Real Betis và Real Madrid trước trận?
- Real Betis: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLDW); Real Madrid: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Real Betis vs Real Madrid?
- Real Betis ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Real Madrid dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:53 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

