
Troy Parrott là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Real Betis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
1.073Phút
12Bàn thắng
1Kiến tạo
1,01Bàn/90 phút
89Phút/bàn
19/31Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 321 | 4 | 2 | 0 | 9 | 6 | 75% | 60% | 0 | 0 | 7,42 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 232 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 78% | 43% | 0 | 0 | 6,72 |
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 205 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 78% | 35% | 0 | 0 | 6,85 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 3 | 315 | 6 | 2 | 0 | 10 | 8 | 63% | 32% | 1 | 0 | 7,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/82 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/45 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/60 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/47 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 7,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/49 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/43 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/22 | 0 | 2/7 | — | 6,18 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-5 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Porto | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/4 | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,65 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Israel | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 16/21 | 0 | 6/9 | — | 7,49 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 2-2 | 75 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20/23 | 2 | 9/12 | — | 8,20 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | T 3-0 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 1 | 4/12 | — | 7,60 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 1 | 8/12 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 72 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 8/11 | 0 | 2/5 | — | 7,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2019 | 17 | 1,5 triệu € |
| 10/02/2020 | 18 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 3,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 18 | 3,6 triệu € |
| 14/06/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 13/10/2024 | 22 | 7,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 7,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 9,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 14,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 23 | 16,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 23 | 22,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 25,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 24 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | AZ Alkmaar | Real Betis | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 12/07/2024 | Tottenham Hotspur U23 | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Excelsior SBV | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | Tottenham Hotspur U23 | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Preston North End | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 24/07/2022 | Tottenham Hotspur U23 | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Milton Keynes Dons | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 28/07/2021 | Tottenham Hotspur U23 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Ipswich Town | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Tottenham Hotspur U23 | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Millwall | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | Tottenham Hotspur U23 | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Belvedere FC | Tottenham Hotspur (Youth) | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực56