Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giovani Lo Celso

Real BetisTiền vệARG
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Giovani Lo Celso là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Real Betis.

Tiểu sử Giovani Lo Celso

Giovani Lo Celso là tiền vệ của Real Betis, mang quốc tịch Argentina và hiện 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 09/04/1996, cao 177 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Giovani Lo Celso có 4 trận ra sân với 173 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 7,16, trong đó có 1 trận tại La Liga. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, cao nhất đạt 50,0 triệu € (2019). Mốc chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 29/08/2024 với phí 5,0 triệu €, liên quan đến Tottenham Hotspur và Real Betis.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
140Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—21700010070%41%006,17
Cúp C1 châu Âu2026-2027—10100000088%0%006,60
World Cup2026—11601001193%33%008,20

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/34 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
1/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/46 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giovani Lo Celso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FeyenoordT 1-0100000215/1700/3—6,60
17/10/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-5640100221/3103/8—6,11
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC PortoT 3-2dự bị00000—0———
11/10/2026La Ligavs CA OsasunaT 5-2dự bị00000—0———
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs BeninT 3-0110000122/2411/1—6,90
20/09/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1dự bị00000—0———
18/09/2026La Ligavs GetafeT 1-0dự bị00000—0———
15/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 2-16000003/312/4—6,23
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 3-2dự bị00000—0———
20/07/2026World Cup@ Tây Ban NhaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 7,5 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 27,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/2016197,5 triệu €
07/08/20162010,0 triệu €
15/01/20172010,0 triệu €
31/05/2017218,0 triệu €
23/01/20182120,0 triệu €
03/06/20182230,0 triệu €
20/12/20182230,0 triệu €
27/02/20192240,0 triệu €
10/06/20192350,0 triệu €
09/12/20192350,0 triệu €
07/04/20202340,0 triệu €
12/10/20202435,0 triệu €
17/03/20212430,0 triệu €
07/06/20212527,0 triệu €
04/10/20212522,0 triệu €
22/12/20212522,0 triệu €
02/06/20222622,0 triệu €
06/11/20222622,0 triệu €
22/03/20232618,0 triệu €
12/06/20232714,0 triệu €
18/12/20232716,0 triệu €
26/05/20242816,0 triệu €
10/10/20242820,0 triệu €
26/12/20242820,0 triệu €
08/06/20252915,0 triệu €
11/12/20252915,0 triệu €
15/03/20262910,0 triệu €
04/06/2026308,0 triệu €
04/10/2026307,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Tottenham HotspurReal BetisHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2023Villarreal CFTottenham HotspurCho mượn—
13/08/2022Tottenham HotspurVillarreal CFChuyển nhượng—
29/06/2022Villarreal CFTottenham HotspurCho mượn—
30/01/2022Tottenham HotspurVillarreal CFChuyển nhượng—
30/06/2020Real BetisTottenham HotspurHết hạn mượn 32M €32,0 triệu €
29/06/2020Tottenham HotspurReal BetisCho mượn—
07/08/2019Real BetisTottenham HotspurChuyển nhượng 16M €16,0 triệu €
30/06/2019Paris Saint GermainReal BetisHết hạn mượn 22M €22,0 triệu €
29/06/2019Real BetisParis Saint GermainCho mượn 16M €—
30/08/2018Paris Saint GermainReal BetisChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
30/12/2016CA Rosario CentralParis Saint GermainCho mượn—
26/07/2016Paris Saint GermainCA Rosario CentralChuyển nhượng—
25/07/2016CA Rosario CentralParis Saint GermainHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2015Rosario Central U20CA Rosario CentralChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy61
  • Sức mạnh39
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com