Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álvaro Vallés

Real BetisThủ mônESP
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Álvaro Vallés là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Betis.

Tiểu sử Álvaro Vallés

Álvaro Vallés là thủ môn thi đấu cho Real Betis, sinh ngày 25/05/1997, hiện 29 tuổi và mang quốc tịch Spain. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 900 phút thi đấu và 37 lần cứu thua, điểm trung bình 7,26. Tại La Liga, cầu thủ ra sân 8 trận và có 34 lần cứu thua, còn ở Cúp C1 châu Âu là 2 trận với 3 lần cứu thua. Giá trị thị trường hiện là 10,0 triệu €, giá trị cao nhất là 15,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2030. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
44Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—998103931273%81%007,40
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3327052473%—006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,40

Thủ môn

Cứu thua
39
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
11/12
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
175/239 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
54/117 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/11 (81%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,59

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/82 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/45 (51%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álvaro Vallés · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FeyenoordT 1-09021013/180——6,82
17/10/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-59051121/3012/3—6,95
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC PortoT 3-29031020/310——6,59
11/10/2026La Ligavs CA OsasunaT 5-29030219/240——6,43
20/09/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-19060121/2801/1—7,93
18/09/2026La Ligavs GetafeT 1-09020027/2901/1—7,27
15/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 2-19070119/2901/1—8,51
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 3-29000027/330——6,37
05/09/2026La Ligavs Real MadridT 1-09061111/2002/2—8,42
29/08/2026La Liga@ LevanteB 2-59040219/2701/2—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20172050 nghìn €
22/11/20182150 nghìn €
18/02/20192150 nghìn €
28/06/201921100 nghìn €
09/09/201922100 nghìn €
10/02/202022500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
07/10/202023500 nghìn €
07/01/202123400 nghìn €
23/06/202123400 nghìn €
26/12/202124400 nghìn €
28/06/202224400 nghìn €
25/09/202225600 nghìn €
28/12/202225600 nghìn €
23/03/202325800 nghìn €
13/06/2023251,0 triệu €
12/10/2023264,0 triệu €
21/12/2023268,0 triệu €
20/03/20242615,0 triệu €
06/06/20242612,0 triệu €
10/10/2024277,5 triệu €
26/12/2024273,0 triệu €
03/04/2025272,5 triệu €
11/12/2025282,5 triệu €
15/03/2026286,0 triệu €
04/06/2026287,0 triệu €
04/10/20262910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Free PlayerReal BetisChuyển nhượng—
09/02/2025UD Las PalmasFree PlayerTrở lại—
30/06/2019Las Palmas AtleticoUD Las PalmasChuyển nhượng—
09/07/2018Real Betis BLas Palmas AtleticoChuyển nhượng—
29/06/2018Inter SevillaReal Betis BCho mượn—
05/09/2017Real Betis BInter SevillaChuyển nhượng—
30/06/2016Real Betis U19Real Betis BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực81
  • Chỉ số 176
  • Chỉ số 275
  • Chỉ số 477
  • Chỉ số 382
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com