
Facundo Bernal là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Real Betis.
Tiểu sử Facundo Bernal
Facundo Bernal là tiền vệ thi đấu cho Real Betis, quốc tịch Uruguay, hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/08/2003, cao 187 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận, 481 phút thi đấu và điểm trung bình 6,64, gồm 7 trận tại La Liga và 1 trận tại Cúp C1 châu Âu. Giá trị thị trường là 10,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031. Ngày 05/07/2026, cầu thủ chuyển đến Real Betis từ Fluminense - RJ theo hình thức hết hạn mượn, phí 10,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
538Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 468 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 86% | 68% | 2 | 1 | 6,50 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 23% | 1 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/252 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/33 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/38 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/42 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-5 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 2/5 | Đ | 5,13 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Porto | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 6-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 4/4 | — | 6,47 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 55/65 | 2 | 3/5 | — | 6,64 |
| 15/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/06/2022 | 18 | 225 nghìn € |
| 11/11/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 09/07/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 1,4 triệu € |
| 08/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 23 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Fluminense - RJ | Real Betis | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 02/08/2024 | Defensor Sporting Montevideo | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 3.3M € | 3,3 triệu € |
| 31/03/2021 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh55
- Thể lực52