
Diego Valentín Gómez là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Real Betis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
377Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
377Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 348 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 55% | 1 | 0 | 7,16 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 100% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/243 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/29 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/38 | 1 | 3/5 | — | 6,90 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Porto | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bolivia | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/52 | 1 | 2/6 | V | 6,86 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/91 | 0 | 5/7 | — | 7,38 |
| 15/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 18 | 600 nghìn € |
| 05/09/2022 | 19 | 4,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 19 | 4,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 20 | 4,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 8,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 20 | 9,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2025 | Velez Sarsfield | Real Betis | Hết hạn mượn 5.3M € | 5,3 triệu € |
| 31/12/2021 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh77
- Thể lực66