
Héctor Bellerín là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Betis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
846Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 674 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 85% | 43% | 2 | 0 | 6,62 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 100% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 674 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/341 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/44 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/89 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-5 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/22 | 0 | 0/3 | V | 4,73 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Porto | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 42/47 | 1 | 2/4 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 2 | 3/8 | — | 6,80 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/44 | 1 | 1/4 | — | 7,06 |
| 15/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 22/26 | 1 | 2/5 | — | 6,66 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/52 | 0 | 2/2 | — | 6,14 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 7 | 8/14 | — | 7,60 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Levante | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/49 | 1 | 3/4 | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/01/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 11/02/2015 | 19 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 20 | 13,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 21 | 18,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 21 | 18,0 triệu € |
| 23/10/2016 | 21 | 20,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 21 | 25,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 22 | 30,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 22 | 35,0 triệu € |
| 22/03/2018 | 23 | 40,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 23 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 40,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 24 | 40,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 24 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 32,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 32,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 25 | 28,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 25,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 26 | 25,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 26 | 20,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 20,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 15,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 28 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 7,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 2,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,4 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật56
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực38