Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Héctor Bellerín

Real BetisHậu vệESP
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,4 triệu €Giá trị

Héctor Bellerín là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Betis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
846Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—976740015385%43%206,62
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221720000084%100%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 674 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/341 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/44 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 22
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/89 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Héctor Bellerín · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FeyenoordT 1-0820000031/3711/1—6,50
17/10/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-5700011016/2200/3V4,73
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC PortoT 3-2dự bị00000—0———
11/10/2026La Ligavs CA OsasunaT 5-2900110142/4712/4—6,82
20/09/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1900000046/5323/8—6,80
18/09/2026La Ligavs GetafeT 1-0450000340/4411/4—7,06
15/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 2-1900032222/2612/5—6,66
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 3-2900000244/5202/2—6,14
05/09/2026La Ligavs Real MadridT 1-0900000137/4378/14—7,60
29/08/2026La Liga@ LevanteB 2-5900000238/4913/4—5,77

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 13,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,4 triệu €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201318300 nghìn €
07/01/201418500 nghìn €
11/02/2015191,5 triệu €
30/06/2015205,0 triệu €
08/02/20162013,0 triệu €
31/05/20162118,0 triệu €
31/07/20162118,0 triệu €
23/10/20162120,0 triệu €
19/02/20172125,0 triệu €
27/06/20172230,0 triệu €
01/01/20182235,0 triệu €
22/03/20182340,0 triệu €
27/05/20182340,0 triệu €
18/12/20182340,0 triệu €
12/06/20192440,0 triệu €
09/12/20192440,0 triệu €
07/04/20202532,0 triệu €
12/10/20202532,0 triệu €
16/12/20202528,0 triệu €
17/03/20212525,0 triệu €
07/06/20212625,0 triệu €
12/10/20212620,0 triệu €
29/12/20212620,0 triệu €
02/06/20222720,0 triệu €
06/11/20222715,0 triệu €
01/03/2023278,0 triệu €
15/06/2023288,0 triệu €
21/12/2023287,0 triệu €
20/03/2024295,0 triệu €
06/06/2024294,0 triệu €
26/12/2024293,0 triệu €
08/06/2025302,0 triệu €
11/12/2025302,5 triệu €
04/06/2026312,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,4 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy50
  • Sức mạnh55
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com