
Rodrigo Riquelme là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Betis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
515Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 407 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 82% | 49% | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 108 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 85% | 33% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/149 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/51 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/47 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 0/2 | V | 6,41 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-5 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/5 | — | 5,79 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Porto | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 2 | 5/11 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,14 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 1 | 2/3 | — | 6,98 |
| 15/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 3-2 | 81 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 28/33 | 0 | 4/10 | — | 6,63 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Levante | B 2-5 | 67 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 32/36 | 2 | 4/6 | — | 7,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 10/02/2020 | 19 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,3 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 2,3 triệu € |
| 09/03/2021 | 20 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 12/10/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 7,5 triệu € |
| 22/03/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 12,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 23 | 18,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 23 | 25,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 25,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 22,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 24 | 18,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Atletico Madrid | Real Betis | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Girona FC | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | Atletico Madrid | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Mirandes | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Atletico Madrid | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Bournemouth AFC | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Atletico Madrid | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atlético Madrid Youth | Atlético de Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Rayo Vallecano Youth | Atlético Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật63
- Tư duy59
- Sức mạnh30
- Thể lực35