
Nelson Deossa là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Real Betis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
454Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/22Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 373 | 0 | 0 | 1 | 19 | 6 | 84% | 54% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 40% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/231 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/22 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/57 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/61 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/4 | — | 6,48 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/17 | 0 | 2/3 | — | 6,07 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Porto | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/48 | 1 | 4/7 | V | 6,24 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 9 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | — | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 29/36 | 3 | 3/7 | — | 6,83 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 53/65 | 3 | 10/16 | — | 7,04 |
| 15/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 11/14 | 0 | 2/4 | — | 6,78 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/4 | — | 6,19 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 2/4 | — | 7,03 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Levante | B 2-5 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 7/10 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/05/2022 | 22 | 525 nghìn € |
| 04/09/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 06/07/2023 | 23 | 1,3 triệu € |
| 06/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 24 | 4,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 25 | 5,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | Rayados de Monterrey | Real Betis | Hết hạn mượn 11.7M € | 11,7 triệu € |
| 08/01/2025 | Pachuca | Rayados de Monterrey | Hết hạn mượn 5.8M € | 5,8 triệu € |
| 31/12/2023 | Atletico Huila | Pachuca | Hết hạn mượn 1.36M € | 1,4 triệu € |
| 30/12/2023 | Atletico Nacional Medellin | Atletico Huila | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Atletico Huila | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Atletico Junior Barranquilla | Atletico Huila | Cho mượn | — |
| 08/07/2022 | Atletico Huila | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Estudiantes La Plata | Atletico Huila | Cho mượn | — |
| 25/01/2022 | Atletico Huila | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Independiente Yumbo U20 | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật59
- Tư duy70
- Sức mạnh46
- Thể lực45