
Cucho Hernández là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Real Betis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
617Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 589 | 2 | 0 | 2 | 16 | 7 | 74% | 38% | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 55% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/160 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/12 (91%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/76 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 28
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-5 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | 3/5 | — | 6,28 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Porto | T 3-2 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 5/9 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 81 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 20/24 | 1 | 5/11 | V | 6,96 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 21/26 | 1 | 6/11 | — | 8,16 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 15/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 15/21 | 0 | 4/13 | — | 7,77 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/5 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Levante | B 2-5 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 3/5 | — | 6,39 |
| 26/08/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 0/4 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 17 | 300 nghìn € |
| 30/01/2017 | 17 | 450 nghìn € |
| 16/08/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 18 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 19 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 19 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 20 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 20 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 6,7 triệu € |
| 07/10/2020 | 21 | 8,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 21 | 12,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 22 | 9,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 22 | 9,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 23 | 9,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 23 | 9,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 23 | 10,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 13,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 13,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 18,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 18,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | Columbus Crew | Real Betis | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 06/07/2022 | Watford | Columbus Crew | Hết hạn mượn 9.545M € | 9,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Getafe | Watford | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Watford | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | RCD Mallorca | Watford | Cho mượn | — |
| 25/08/2019 | Watford | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SD Huesca | Watford | Cho mượn | — |
| 07/07/2017 | Watford | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | America de Cali | Watford | Cho mượn | — |
| 01/01/2017 | Watford | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Deportivo Pereira | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Deportivo Pereira U20 | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ77
- Kỹ thuật60
- Tư duy62
- Sức mạnh28
- Thể lực51