Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iker Losada

Real BetisTiền đạoESP
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Iker Losada là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Betis.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iker Losada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026La Ligavs GetafeT 1-0dự bị00000—0———
15/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026La Ligavs Real MadridT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026La Liga@ LevanteB 2-5dự bị00000—0———
26/08/2026La Liga@ Valencia CFT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026La Ligavs Real SociedadT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026Giao hữu CLB@ Inter MilanB 0-117000004/500/2—6,40
24/05/2026La Liga@ Real BetisB 1-212000003/411/2—6,31
18/05/2026La Ligavs RCD MallorcaT 2-065000015/1126/9—6,64
13/05/2026La Liga@ RC CeltaT 3-245001003/512/5—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,8 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/201918300 nghìn €
10/02/202018300 nghìn €
07/10/202019300 nghìn €
06/01/202119300 nghìn €
29/06/202119300 nghìn €
29/12/202120300 nghìn €
28/06/202220300 nghìn €
28/12/202221300 nghìn €
29/06/202321350 nghìn €
12/10/202322500 nghìn €
19/12/202322800 nghìn €
25/03/2024221,5 triệu €
23/06/2024221,8 triệu €
26/12/2024231,8 triệu €
08/06/2025231,5 triệu €
11/12/2025241,4 triệu €
04/06/2026241,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026LevanteReal BetisCho mượn—
20/08/2025Real BetisLevanteChuyển nhượng—
29/06/2025RC CeltaReal BetisCho mượn—
29/01/2025Real BetisRC CeltaChuyển nhượng—
05/07/2024Racing de FerrolReal BetisHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
04/07/2023Celta Vigo BRacing de FerrolChuyển nhượng—
30/06/2019Celta de Vigo U19Celta Vigo BChuyển nhượng—
30/06/2018Celta Vigo YouthCelta de Vigo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy44
  • Sức mạnh42
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com