
Natan Bernardo de Souza
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị
Natan Bernardo de Souza là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Real Betis.
Tiểu sử Natan Bernardo de Souza
Natan Bernardo de Souza là hậu vệ người Brazil, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Real Betis ở tuổi 25. Sinh ngày 06/02/2001, cầu thủ có chiều cao 188 cm, nặng 85 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận ra sân với 781 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,88. Ở La Liga, cầu thủ có 7 trận và 1 bàn; ở Cúp C1 châu Âu, cầu thủ có 2 trận. Giá trị thị trường được ghi là 30,0 triệu €, với hợp đồng đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
871Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
871Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 92% | 81% | 2 | 0 | 7,11 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 241 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 62% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 366/395 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/43 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/109 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 3 | 6/7 | — | 7,37 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Porto | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/47 | 0 | 6/8 | — | 7,14 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/62 | 1 | 4/5 | — | 7,07 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 85/89 | 2 | 5/6 | — | 7,27 |
| 15/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/41 | 5 | 7/8 | — | 7,57 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/51 | 1 | 3/4 | V | 5,85 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 1 | 1/2 | V | 7,06 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Levante | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 66/72 | 2 | 6/6 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/09/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 21 | 5,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 22 | 5,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 22 | 5,5 triệu € |
| 10/10/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 13,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 9,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 9,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 18,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 25 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 25,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 25 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh81
- Thể lực73