
Abde Ezzalzouli là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Real Betis.
Tiểu sử Abde Ezzalzouli
Abde Ezzalzouli là tiền đạo của câu lạc bộ Real Betis, mang quốc tịch Morocco, sinh ngày 17/12/2001 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 618 phút, ghi 2 bàn thắng và đạt điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường hiện là 40,0 triệu €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FC Barcelona sang Real Betis vào 31/08/2023, phí 7,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
701Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 79% | 50% | 0 | 0 | 6,79 |
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 423 | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 82% | 48% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 13 | 4 | 85% | 55% | 1 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/64 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/148 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/13 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/49 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/70 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 8 | 2 | 1 | 33/37 | 1 | 8/16 | — | 6,72 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 2 | 4/9 | — | 7,10 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Porto | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 27/33 | 2 | 8/13 | V | 7,53 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/25 | 1 | 5/12 | — | 7,16 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | 65 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/24 | 1 | 3/6 | — | 7,60 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Lesotho | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 1/1 | — | 6,67 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Gabon | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 35/44 | 0 | 2/5 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/37 | 1 | 7/11 | — | 6,34 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/34 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
| 15/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 20/21 | 1 | 4/9 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 20 | 8,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 20 | 8,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 20 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 21 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 15,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 9,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 24 | 30,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2023 | FC Barcelona | Real Betis | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 29/06/2023 | CA Osasuna | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | FC Barcelona | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Hercules | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 10/11/2019 | Hércules CF B | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2018 | Hercules U19 | Hércules CF B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hércules Alicante Youth | Hercules U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Elche CF Youth | Hércules Alicante Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật66
- Tư duy64
- Sức mạnh34
- Thể lực47