Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Fornals

Real BetisTiền vệESP
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Pablo Fornals là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Betis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
763Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—8760600110086%46%006,87
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321570013187%16%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
355/409 (86%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
7/24 (29%)
Chuyền dài chính xác
14/31 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/41 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/141 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/12 (16%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Fornals · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FeyenoordT 1-0640011248/540——6,87
17/10/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-5700100217/2022/5—7,28
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC PortoT 3-230000010/1200/5—5,65
11/10/2026La Ligavs CA OsasunaT 5-2810010062/6503/8—6,56
20/09/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1790000153/6203/4—6,67
18/09/2026La Ligavs GetafeT 1-0dự bị00000—0———
15/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 2-1840030134/4002/3—6,60
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 3-2900120466/7512/7—7,70
05/09/2026La Ligavs Real MadridT 1-0900000348/5515/7—7,20
29/08/2026La Liga@ LevanteB 2-5330010028/3513/6—5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/11/201519500 nghìn €
21/02/2016201,0 triệu €
14/07/2016203,0 triệu €
23/01/2017205,0 triệu €
04/06/20172110,0 triệu €
16/08/20172112,0 triệu €
31/12/20172115,0 triệu €
21/03/20182225,0 triệu €
29/05/20182225,0 triệu €
20/12/20182230,0 triệu €
10/06/20192325,0 triệu €
09/12/20192322,0 triệu €
08/03/20202420,0 triệu €
07/04/20202416,0 triệu €
12/10/20202418,0 triệu €
17/03/20212518,0 triệu €
02/06/20212518,0 triệu €
04/10/20212520,0 triệu €
22/12/20212520,0 triệu €
14/06/20222622,0 triệu €
14/09/20222625,0 triệu €
02/11/20222625,0 triệu €
19/06/20232722,0 triệu €
18/12/20232717,0 triệu €
06/06/20242814,0 triệu €
26/12/2024289,0 triệu €
20/03/2025296,0 triệu €
08/06/2025296,0 triệu €
11/12/2025298,0 triệu €
04/06/2026308,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2024West Ham UnitedReal BetisHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2019Villarreal CFWest Ham UnitedHết hạn mượn 28M €28,0 triệu €
23/07/2017MalagaVillarreal CFHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2015Atletico Malagueno BMalagaChuyển nhượng—
30/06/2014Malaga U19Atletico Malagueno BChuyển nhượng—
30/06/2012CD Castellon U19Malaga U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Villarreal YouthCD Castellon U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật81
  • Tư duy69
  • Sức mạnh39
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com