Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Roca

Real BetisTiền vệESP
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Marc Roca là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Betis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
706Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—665060013091%57%207,14
Cúp C1 châu Âu2026-2027—322000004290%44%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
300/327 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/27 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
7
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/49 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/137 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Roca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FeyenoordT 1-0900010461/6734/8—7,20
17/10/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-5dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC PortoT 3-2870021146/5324/9—6,11
11/10/2026La Ligavs CA OsasunaT 5-2900000153/6123/10V7,05
20/09/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1790000161/6611/4—6,97
18/09/2026La Ligavs GetafeT 1-0dự bị00000—0———
15/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 2-1900000142/4645/7—6,74
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 3-2230011017/1700/1V5,94
05/09/2026La Ligavs Real MadridT 1-0900000053/5636/11V7,31
29/08/2026La Liga@ LevanteB 2-5670110240/4235/5—7,67

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201619250 nghìn €
26/10/2016191,0 triệu €
23/01/2017201,0 triệu €
04/06/2017202,0 triệu €
31/12/2017211,0 triệu €
29/05/201821800 nghìn €
06/09/2018211,5 triệu €
30/09/20182110,0 triệu €
20/12/20182212,0 triệu €
27/02/20192220,0 triệu €
10/06/20192230,0 triệu €
19/12/20192320,0 triệu €
07/04/20202316,0 triệu €
07/10/20202316,0 triệu €
09/02/20212412,0 triệu €
08/06/20212410,0 triệu €
06/10/2021248,0 triệu €
21/12/2021257,0 triệu €
08/06/2022257,0 triệu €
14/09/20222512,0 triệu €
02/11/20222512,0 triệu €
15/03/20232615,0 triệu €
19/06/20232610,0 triệu €
21/12/20232710,0 triệu €
06/06/2024279,0 triệu €
26/12/2024288,0 triệu €
08/06/2025286,0 triệu €
01/10/2025284,0 triệu €
11/12/2025294,0 triệu €
04/06/2026294,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Leeds UnitedReal BetisHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2024Real BetisLeeds UnitedCho mượn—
16/07/2023Leeds UnitedReal BetisChuyển nhượng—
30/06/2022FC Bayern MunichLeeds UnitedHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
03/10/2020RCD Espanyol de BarcelonaFC Bayern MunichHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
30/06/2016RCD Espanyol BRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2015Espanyol U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2013RCD Espanyol U18Espanyol U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Espanyol Barcelona YouthRCD Espanyol U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy59
  • Sức mạnh54
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com