
Marc Roca là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Betis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
706Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 506 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 91% | 57% | 2 | 0 | 7,14 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 200 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 90% | 44% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/327 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/27 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/49 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/137 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 61/67 | 3 | 4/8 | — | 7,20 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Porto | T 3-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/53 | 2 | 4/9 | — | 6,11 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/61 | 2 | 3/10 | V | 7,05 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/66 | 1 | 1/4 | — | 6,97 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 4 | 5/7 | — | 6,74 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/17 | 0 | 0/1 | V | 5,94 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/56 | 3 | 6/11 | V | 7,31 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Levante | B 2-5 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 40/42 | 3 | 5/5 | — | 7,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/10/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/09/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 12,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 22 | 20,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 22 | 30,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 16,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 16,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 10,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 7,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 25 | 12,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 12,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 26 | 15,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 9,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Leeds United | Real Betis | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Real Betis | Leeds United | Cho mượn | — |
| 16/07/2023 | Leeds United | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Bayern Munich | Leeds United | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 03/10/2020 | RCD Espanyol de Barcelona | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 30/06/2016 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Espanyol Barcelona Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật62
- Tư duy59
- Sức mạnh54
- Thể lực61