
Antony Matheus dos Santos
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị
Antony Matheus dos Santos là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Real Betis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
782Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
15/44Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 539 | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 86% | 64% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 243 | 0 | 0 | 1 | 12 | 2 | 86% | 52% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/32
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/316 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/51 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/152 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 37/40 | 2 | 4/10 | — | 7,20 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Porto | T 3-2 | 89 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 46/57 | 1 | 4/6 | — | 7,15 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 2 | 2/2 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 9 | 4 | 0 | 64/76 | 2 | 6/9 | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 13/13 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 49/55 | 1 | 4/7 | — | 6,95 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 32/36 | 0 | 1/4 | — | 6,91 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Levante | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 41/48 | 2 | 10/15 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 18 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2019 | 19 | 9,0 triệu € |
| 14/08/2019 | 19 | 12,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 19 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 18,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 20 | 18,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 20 | 25,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 21 | 25,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 21 | 35,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 22 | 35,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 22 | 75,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 22 | 75,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 23 | 70,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 60,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 23 | 50,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 35,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 24 | 28,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 25,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 24 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 20,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 35,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 30,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 30,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 26 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Manchester United | Real Betis | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Real Betis | Manchester United | Cho mượn | — |
| 24/01/2025 | Manchester United | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | AFC Ajax | Manchester United | Hết hạn mượn 95M € | 95,0 triệu € |
| 30/06/2020 | São Paulo - SP | AFC Ajax | Hết hạn mượn 37.25M € | 37,2 triệu € |
| 31/12/2018 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sao Paulo U17 | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật75
- Tư duy66
- Sức mạnh38
- Thể lực51