Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aitor Ruibal

Real BetisTiền đạoESP
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Aitor Ruibal là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Betis.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aitor Ruibal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FeyenoordT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026La Liga@ Real SociedadH 2-2960000017/2245/9Đ5,83
03/05/2026La Ligavs Real OviedoT 3-0dự bị00000—0———
25/04/2026La Ligavs Real MadridH 1-1dự bị00000—0———
22/04/2026La Liga@ Girona FCT 3-2750000034/3844/7—6,66
17/04/2026Cúp C2 châu Âuvs Sporting BragaB 2-4240000215/2022/3—6,66
12/04/2026La Liga@ CA OsasunaH 1-1450010014/1924/9—6,52
08/04/2026Cúp C2 châu Âu@ Sporting BragaH 1-1900000032/4544/12—6,45
04/04/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaH 0-0900042034/4425/9V6,46
23/03/2026La Liga@ Athletic ClubB 1-2740010118/2213/8—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201721100 nghìn €
31/12/201721300 nghìn €
29/06/201822300 nghìn €
18/02/201922600 nghìn €
28/06/2019231,5 triệu €
19/12/2019231,2 triệu €
07/04/202024950 nghìn €
22/07/2020241,5 triệu €
07/10/2020241,5 triệu €
04/01/2021242,0 triệu €
09/06/2021252,0 triệu €
12/10/2021253,0 triệu €
29/12/2021253,0 triệu €
02/06/2022263,0 triệu €
06/11/2022265,0 triệu €
12/06/2023275,0 triệu €
21/12/2023275,0 triệu €
06/06/2024283,5 triệu €
26/12/2024283,5 triệu €
08/06/2025293,5 triệu €
11/12/2025293,5 triệu €
15/03/2026294,0 triệu €
04/06/2026304,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2020CD LeganesReal BetisCho mượn—
03/07/2019Real BetisCD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2019Real Betis BReal BetisChuyển nhượng—
29/06/2019CF Rayo MajadahondaReal Betis BCho mượn—
12/07/2018Real Betis BCF Rayo MajadahondaChuyển nhượng—
29/06/2018FC CartagenaReal Betis BCho mượn—
09/05/2018Real Betis BFC CartagenaChuyển nhượng—
31/12/2015CE L'HospitaletReal Betis BHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
30/06/2015UD Cornella U19CE L'HospitaletChuyển nhượng—
30/06/2013CE Manresa YouthUD Cornella U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh53
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com