Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Llorente

Real BetisHậu vệESP
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Diego Llorente là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Betis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
309Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—443090001092%56%106,73
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/140 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
10
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Llorente · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FeyenoordT 1-0dự bị00000—0———
17/10/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-5900000025/2834/6V5,72
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC PortoT 3-2dự bị00000—0———
11/10/2026La Ligavs CA OsasunaT 5-2900010048/5212/4—6,55
05/09/2026La Ligavs Real MadridT 1-0390000010/1211/2—7,06
29/08/2026La Liga@ LevanteB 2-5dự bị00000—0———
26/08/2026La Liga@ Valencia CFT 1-0900000046/4802/4—7,59
22/08/2026La Ligavs Real SociedadT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026Giao hữu CLB@ Inter MilanB 0-1dự bị00000—0———
06/08/2026Giao hữu CLB@ ArsenalT 3-117000009/900/1—5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: —2015: 600 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 17,5 triệu €2018: 17,5 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201319500 nghìn €
07/10/201320500 nghìn €
05/02/201420800 nghìn €
11/07/201420—
15/07/201521600 nghìn €
22/11/2015221,5 triệu €
21/02/2016223,0 triệu €
14/07/2016225,0 triệu €
26/10/2016234,0 triệu €
23/01/2017233,0 triệu €
04/06/2017237,5 triệu €
31/12/20172412,0 triệu €
21/03/20182415,0 triệu €
29/05/20182417,5 triệu €
20/12/20182517,5 triệu €
10/06/20192525,0 triệu €
19/12/20192625,0 triệu €
07/04/20202620,0 triệu €
12/10/20202720,0 triệu €
17/03/20212720,0 triệu €
30/05/20212720,0 triệu €
22/12/20212818,0 triệu €
14/06/20222818,0 triệu €
14/09/20222916,0 triệu €
02/11/20222912,0 triệu €
14/06/20232912,0 triệu €
10/10/2023308,0 triệu €
19/12/2023308,0 triệu €
04/06/2024307,0 triệu €
26/12/2024316,0 triệu €
08/06/2025316,0 triệu €
01/10/2025325,0 triệu €
11/12/2025323,0 triệu €
04/06/2026322,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2024Leeds UnitedReal BetisHết hạn mượn 3.25M €3,2 triệu €
29/06/2024AS RomaLeeds UnitedCho mượn—
30/01/2023Leeds UnitedAS RomaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
23/09/2020Real SociedadLeeds UnitedHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
30/06/2017Real MadridReal SociedadHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
29/06/2017MalagaReal MadridCho mượn—
05/07/2016Real MadridMalagaChuyển nhượng—
29/06/2016Rayo VallecanoReal MadridCho mượn—
12/07/2015Real Madrid CastillaRayo VallecanoChuyển nhượng—
30/06/2015Real Madrid CastillaReal MadridChuyển nhượng—
30/06/2013Real Madrid CReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2012Real Madrid U19Real Madrid CChuyển nhượng—
30/06/2011Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh85
  • Thể lực80
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com