Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álvaro Fidalgo

Real BetisTiền vệMEX
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Álvaro Fidalgo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Real Betis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
175Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—30510000087%62%006,46
Cúp C1 châu Âu2026-2027—10290000088%0%006,04
World Cup2026—31951003293%66%007,14

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/32 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/18 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/76 (93%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álvaro Fidalgo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FeyenoordT 1-0dự bị00000—0———
17/10/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-5200000012/1523/3—6,03
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC PortoT 3-2dự bị00000—0———
11/10/2026La Ligavs CA OsasunaT 5-2dự bị00000—0———
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs ChileB 0-2820010148/5204/8—6,70
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-324000004/501/1—5,40
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruH 1-1780010237/4001/5—6,68
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ColombiaH 1-1260000012/1322/3—5,91
20/09/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1dự bị00000—0———
18/09/2026La Ligavs GetafeT 1-01000003/30——6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,5 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 8,5 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20161950 nghìn €
26/10/201619200 nghìn €
01/02/201719250 nghìn €
29/06/201720250 nghìn €
31/12/201720150 nghìn €
29/05/201821150 nghìn €
18/02/201921200 nghìn €
28/06/201922300 nghìn €
09/09/201922300 nghìn €
10/02/202022300 nghìn €
07/10/202023300 nghìn €
22/11/202023400 nghìn €
07/01/202123400 nghìn €
20/04/2021241,0 triệu €
14/10/2021243,5 triệu €
10/04/2022254,0 triệu €
07/09/2022256,0 triệu €
30/10/2022256,0 triệu €
29/03/2023257,0 triệu €
28/06/2023267,0 triệu €
28/12/2023268,0 triệu €
13/06/2024278,0 triệu €
09/10/2024277,5 triệu €
10/12/2024278,0 triệu €
30/03/2025278,5 triệu €
25/05/2025289,0 triệu €
28/12/2025288,5 triệu €
15/03/20262810,0 triệu €
04/06/2026296,0 triệu €
04/10/2026295,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Club AmericaReal BetisHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2021CastellonClub AmericaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2021Club AmericaCastellonCho mượn—
31/01/2021CastellonClub AmericaChuyển nhượng—
24/08/2020Real Madrid CastillaCastellonHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2017CF Rayo MajadahondaReal Madrid CastillaCho mượn—
29/07/2016Real Madrid CastillaCF Rayo MajadahondaChuyển nhượng—
30/06/2016Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2015Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Real Madrid U17Real Madrid U18Chuyển nhượng—
30/06/2013Real Madrid YouthReal Madrid U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Sporting Gijón YouthReal Madrid YouthChuyển nhượng—
30/06/2010Real Oviedo YouthSporting Gijón YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy60
  • Sức mạnh44
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com