
Álvaro Fidalgo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Real Betis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
175Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 62% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,04 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 95 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 93% | 66% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/76 (93%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-5 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 3/3 | — | 6,03 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Porto | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/52 | 0 | 4/8 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 5,40 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/40 | 0 | 1/5 | — | 6,68 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Colombia | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 2/3 | — | 5,91 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/10/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/11/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 7,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 27 | 7,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 27 | 8,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 28 | 9,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 8,5 triệu € |
| 15/03/2026 | 28 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 6,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Club America | Real Betis | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Castellon | Club America | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Club America | Castellon | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Castellon | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Real Madrid Castilla | Castellon | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2017 | CF Rayo Majadahonda | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 29/07/2016 | Real Madrid Castilla | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting Gijón Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Real Oviedo Youth | Sporting Gijón Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy60
- Sức mạnh44
- Thể lực48