
Jorge Cestero
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị
Jorge Cestero là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid Castilla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
495Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 495 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 95% | 55% | 1 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 334/348 (95%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/21 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/52 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/70 | 6 | 9/14 | — | 7,60 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 70/72 | 1 | 2/8 | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/47 | 1 | 5/8 | — | 6,70 |
| 24/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Giao hữu CLB | @ Real Madrid U20 | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/55 | 2 | 4/5 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/58 | 1 | 3/5 | V | 6,90 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Inter Milan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/32 | 0 | 0/1 | — | 7,60 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/69 | 3 | 10/16 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 19 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 20 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Zaragoza Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực40