Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Bartra

Real BetisHậu vệESP
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Marc Bartra là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Betis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
603Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—543331005385%75%007,03
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332702005491%76%007,66

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/157 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/26 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
30
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/28 (75%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/170 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/26 (76%)
Không chiến thắng / thua
15 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Bartra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FeyenoordT 1-0900032039/4306/10—7,38
17/10/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-5dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC PortoT 3-2900000056/5828/9—6,81
11/10/2026La Ligavs CA OsasunaT 5-2dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1120011013/130——6,48
18/09/2026La Ligavs GetafeT 1-0dự bị00000—0———
15/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 2-1900000019/2424/6—6,58
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 3-2902022060/6916/7—8,80
05/09/2026La Ligavs Real MadridT 1-0510011011/1344/5—7,41
29/08/2026La Liga@ LevanteB 2-5901021053/6137/10—7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 17,5 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2020: 17,5 triệu €2020: 14,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 3,7 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20102026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/2010191,5 triệu €
03/02/2011201,5 triệu €
07/08/2011202,5 triệu €
29/02/2012212,5 triệu €
06/08/2012215,0 triệu €
09/01/2013215,0 triệu €
11/06/2013226,0 triệu €
22/01/20142312,0 triệu €
19/07/20142312,0 triệu €
22/01/20152412,0 triệu €
30/06/20152412,0 triệu €
21/02/20162512,0 triệu €
31/05/2016258,0 triệu €
21/07/2016258,0 triệu €
06/02/2017268,0 triệu €
18/06/20172610,0 triệu €
17/10/20172615,0 triệu €
27/12/20172615,0 triệu €
29/05/20182717,5 triệu €
30/10/20182722,0 triệu €
20/12/20182722,0 triệu €
10/06/20192822,0 triệu €
19/12/20192822,0 triệu €
07/04/20202917,5 triệu €
22/07/20202914,0 triệu €
07/10/20202910,0 triệu €
04/01/20212910,0 triệu €
09/06/20213010,0 triệu €
12/10/2021306,0 triệu €
29/12/2021306,0 triệu €
02/06/2022316,0 triệu €
12/09/2022315,0 triệu €
26/10/2022315,0 triệu €
13/03/2023324,5 triệu €
07/06/2023323,7 triệu €
12/10/2023323,0 triệu €
21/12/2023322,0 triệu €
06/06/2024331,0 triệu €
26/12/2024331,0 triệu €
08/06/2025341,0 triệu €
11/12/2025341,0 triệu €
04/06/202635900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2023TrabzonsporReal BetisChuyển nhượng—
14/08/2022Real BetisTrabzonsporHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
29/01/2018Borussia DortmundReal BetisHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
30/06/2016FC BarcelonaBorussia DortmundHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2012FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2009Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2008Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2002Espanyol Barcelona YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh82
  • Thể lực75
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com