Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Conde

Real BetisThủ mônESP
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Diego Conde là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Betis.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Conde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FeyenoordT 1-0dự bị000—0———
17/10/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-5dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC PortoT 3-2dự bị000—0———
11/10/2026La Ligavs CA OsasunaT 5-2dự bị000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 3-2dự bị000—0———
29/01/2026Cúp C1 châu Âu@ Bayer 04 LeverkusenB 0-3dự bị000—0———
21/01/2026Cúp C1 châu Âuvs AFC AjaxB 1-2dự bị000—0———
10/01/2026La Ligavs Deportivo AlavésT 3-1dự bị000—0———
06/12/2025La Ligavs GetafeT 2-0dự bị000—0———
23/11/2025La Ligavs RCD MallorcaT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,6 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20171850 nghìn €
31/12/20171950 nghìn €
29/05/20181950 nghìn €
18/02/201920150 nghìn €
28/06/201920150 nghìn €
09/09/201920150 nghìn €
10/02/202021200 nghìn €
07/10/202021400 nghìn €
07/01/202122400 nghìn €
23/06/202122300 nghìn €
29/12/202123300 nghìn €
02/06/202223300 nghìn €
06/11/202224300 nghìn €
12/06/202324300 nghìn €
12/10/202324500 nghìn €
19/12/202325800 nghìn €
25/03/2024251,6 triệu €
23/06/2024252,0 triệu €
10/10/2024255,0 triệu €
26/12/20242610,0 triệu €
08/06/2025267,5 triệu €
01/10/2025265,0 triệu €
11/12/2025274,0 triệu €
04/06/2026273,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Villarreal CFReal BetisChuyển nhượng—
01/07/2024CD LeganesVillarreal CFHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2023GetafeCD LeganesChuyển nhượng—
27/07/2021Atletico de Madrid BGetafeChuyển nhượng—
29/06/2021CD LeganesAtletico de Madrid BCho mượn—
27/08/2020Atletico de Madrid BCD LeganesChuyển nhượng—
29/06/2019CD Artistico NavalcarneroAtletico de Madrid BCho mượn—
15/07/2018Atletico de Madrid BCD Artistico NavalcarneroChuyển nhượng—
30/06/2017Atletico de Madrid U19Atletico de Madrid BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực66
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 369
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com