Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Martínez Montero

Real Madrid CastillaTiền vệESP
19Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Sergio Martínez Montero là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid Castilla.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
430Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—754300004091%40%106,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/258 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/20 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/30 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio Martínez Montero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Antequera CFT 3-2210010021/2100/3—6,60
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ UD IbizaH 1-1560010035/3901/2—6,30
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BT 3-2770000029/3022/7V7,00
28/09/2026Spanish Primera División RFEFvs AD AlcorconB 1-2780000034/4114/5—6,10
24/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Sant AndreuH 1-1900010148/5113/8—6,60
19/09/2026Giao hữu CLB@ Real Madrid U20B 1-3610010140/4300/5—6,60
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFB 0-1630000044/5001/4—6,60
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Juventud Torremolinos CFT 2-0450010024/2601/1—6,50
05/09/2026La Liga@ Real BetisB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026La Ligavs Elche CFT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/202518500 nghìn €
29/12/202518500 nghìn €
17/03/2026182,0 triệu €
21/06/2026192,0 triệu €
22/09/2026193,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Racing SantanderReal Madrid CastillaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2025Racing Santander U19Racing SantanderChuyển nhượng—
30/06/2024Racing Santander YouthRacing Santander U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com