
Francisco José García Torres
27Tuổi
167Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị
Francisco José García Torres là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Betis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
940Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 661 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86% | 56% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 189 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 87% | 57% | 0 | 0 | 6,72 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 85% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 661 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/319 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/23 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/64 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/77 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/63 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 3 | 3/6 | — | 7,02 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 4/13 | — | 5,44 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Porto | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 30/31 | 5 | 7/10 | — | 7,19 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/44 | 5 | 7/13 | — | 6,86 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Croatia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Séc | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/63 | 4 | 6/7 | — | 7,12 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 4 | 5/5 | — | 6,99 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/38 | 4 | 6/10 | — | 6,53 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/11/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 20/03/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 22 | 7,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 8,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 23 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 12,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 24 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 18,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 15,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 26 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 27 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Real Madrid | Real Betis | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Rayo Vallecano | Real Madrid | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 12/07/2021 | Real Madrid Castilla | Rayo Vallecano | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Rayo Vallecano | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Real Madrid Castilla | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật52
- Tư duy41
- Sức mạnh73
- Thể lực57