- Phạt góc8 – 4
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Puskás Aréna, Budapest · Trọng tài: Srdjan Jovanovic · Ít mây 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.25 / 1.62
Hungary thắng Georgia 1-0 trên sân nhà Puskás Aréna.
Hungary vs Georgia 1-0 — Giải vô địch các quốc gia châu Âu 03/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 33' 🟨 Otar Kiteishvili
-
⚽ Milos Kerkezkiến tạo: Dániel Lukács
35'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Giorgi Kochorashvilithay Irakli Yegoian
- 50' 🔁 Anzor Mekvabishvilithay Otar Kiteishvili
- 🔁 Donat Baranythay Milan Tóth 57'
- 🔁 Milan Vitálisthay Alex Tóth 57'
- 63' 🔁 Budu Zivzivadzethay Georges Mikautadze
- 63' 🔁 Giorgi Kvernadzethay Georgiy Tsitaishvili
- 67' 🟨 Giorgi Kochorashvili
- 🔁 Rajmund Tóththay Zsolt Nagy 69'
- 🟨 Milos Kerkez 74'
- 76' 🔁 Zuriko Davitashvilithay Giorgi Chakvetadze
- 🔁 Gabor Jurekthay Dániel Lukács 80'
- 🔁 Tamás Szűcsthay Dominik Szoboszlai 80'
- 🟨 Tamás Szűcs 82'
- 🟨 Milan Vitális 85'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 16Tổng cú sút17
- 6Sút trúng đích3
- 11Sút không trúng đích3
- 24Sút trong vòng cấm8
- 7Sút bị chặn2
- 8Phạt góc4
- 49Tấn công nguy hiểm40
- 115Tấn công68
- 324Chuyền470
- 273Chuyền chính xác407
- 11Chuyền then chốt4
- 21Chuyền dài5
- 26Rê bóng18
- 35Tạt bóng20
- 49Tranh chấp47
- 22Tắc bóng16
- 54Cản phá45
- 11Cứu thua5
- 8Phạm lỗi8
- 15Bị phạm lỗi21
- 1Việt vị4
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Georgia kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hungary ép sân · cột hướng xuống: Georgia ép sân. Hungary kiểm soát thế trận 43% thời gian, Georgia 53%.
HungaryGeorgia| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-1-2
Hungary · HLV Marco Rossi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Balazs Toth | Thủ môn | 7.11 |
| 2 | Attila Osváth | Hậu vệ | 7.05 |
| 3 | Mark Csinger | Hậu vệ | 8.0 |
| 6 | Willi Orbán | Hậu vệ | 7.72 |
| 11 | Milos Kerkez | Hậu vệ | 8.24 |
| 10 | Dominik Szoboszlai © | Tiền vệ | 7.2 |
| 13 | András Schäfer | Tiền vệ | 7.04 |
| 16 | Dániel Lukács | Tiền vệ | 7.39 |
| 18 | Zsolt Nagy | Tiền vệ | 6.53 |
| 21 | Alex Tóth | Tiền vệ | 7.2 |
| 20 | Milan Tóth | Tiền đạo | 6.94 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Áron Doktorics | Tiền vệ |
| 8 | Milan Vitális | Tiền vệ |
| 4 | Bence Várkonyi | Hậu vệ |
| 14 | Rajmund Tóth | Tiền vệ |
| 7 | Tamás Szűcs | Tiền vệ |
| 19 | Jozsef Szalai | Tiền đạo |
| 9 | Donat Barany | Tiền đạo |
| 15 | Áron Csongvai | Tiền vệ |
| 12 | Bence Gundel-Takács | Thủ môn |
| 17 | Gabor Jurek | Tiền đạo |
| 5 | Akos Markgraf | Hậu vệ |
| 22 | Ármin Pécsi | Thủ môn |
Georgia · HLV Ramaz Svanadze
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 7.66 |
| 3 | Lasha Dvali | Hậu vệ | 7.4 |
| 4 | Luka Lochoshvili | Hậu vệ | 6.52 |
| 5 | Saba Goglichidze | Hậu vệ | 7.04 |
| 2 | Otar Kakabadze | Tiền vệ | 6.27 |
| 8 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ | 6.83 |
| 10 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ | 6.91 |
| 18 | Irakli Yegoian | Tiền vệ | 6.75 |
| 19 | Georgiy Tsitaishvili | Tiền vệ | 6.37 |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia © | Tiền đạo | 6.08 |
| 22 | Georges Mikautadze | Tiền đạo | 6.21 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Jemal Tabidze | Hậu vệ |
| 20 | Saba Sazonov | Hậu vệ |
| 14 | Anzor Mekvabishvili | Tiền vệ |
| 15 | Gizo Mamageishvili | Tiền vệ |
| 12 | Saba Lobjanidze | Tiền đạo |
| 17 | Giorgi Kvernadze | Tiền đạo |
| 6 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ |
| 23 | Luka Gugeshashvili | Thủ môn |
| 9 | Zuriko Davitashvili | Tiền đạo |
| 16 | Giorgi Abuashvili | Tiền đạo |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo |
| 13 | D. Kereselidze | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Hungary | Barnabás Varga | Chấn thương | Bruise |
| Hungary | Damir Redzic | Chấn thương | Ankle injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.25 | 1.62 | 1.01 | 23 | 501.00 | 1.5 | 8.75 | 1.07 | 12.5 | 2.62 | 1.44 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1 | 1.85 | 1.95 | 02:27 01/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Hungary
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | UEFA Nations League | Bắc Ireland – Hungary | 0–0 | H |
| 26/09/2026 | UEFA Nations League | Hungary – Ukraina | 0–1 | B |
| 10/06/2026 | INT FRL | Hungary – Kazakhstan | 3–1 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | Hungary – Phần Lan | 2–1 | T |
| 01/04/2026 | INT FRL | Hungary – Hy Lạp | 0–0 | H |
Georgia
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | UEFA Nations League | Georgia – Ukraina | 0–0 | H |
| 25/09/2026 | UEFA Nations League | Georgia – Bắc Ireland | 0–1 | B |
| 05/06/2026 | INT FRL | Georgia – Bahrain | 2–0 | T |
| 03/06/2026 | INT FRL | Georgia – Rumani | 1–1 | H |
| 29/03/2026 | INT FRL | Lithuania – Georgia | 0–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Hungary vs Georgia đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hungary vs Georgia thuộc Giải vô địch các quốc gia châu Âu, Vòng 3 đã diễn ra lúc 01:45 ngày 03/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Puskás Aréna (Budapest).
- Kết quả Hungary vs Georgia là bao nhiêu?
- Hungary thắng Georgia 1-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Hungary và Georgia trước trận?
- Hungary: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWDW); Georgia: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLWDWD).
- Đội hình xuất phát Hungary vs Georgia?
- Hungary ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Georgia dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:55 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

