Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

András Schäfer

1. FC Union BerlinTiền vệHUN
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

András Schäfer là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
1.015Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/15Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—643640005284%51%006,40
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443420007191%53%106,75
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10280002150%50%006,27
Vòng loại World Cup châu Âu2026—442810001188%53%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/152 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/49 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
203/222 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/32 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/152 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/41 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của András Schäfer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs Borussia DortmundH 0-0760010431/3617/9—7,09
10/10/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergT 1-0890031026/3226/10—6,84
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 2-1720010153/5700/3—6,87
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaT 1-0900020239/4445/6—7,04
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0900030062/7114/11—6,52
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaB 0-1900011149/5038/12V6,59
19/09/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 0-7820000022/2746/11—5,93
12/09/2026Bundesligavs Schalke 04B 1-3450011126/3013/7—6,45
05/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-411000007/701/4—5,98
29/08/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtH 3-3610000017/2022/8—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/201718150 nghìn €
14/03/201818175 nghìn €
04/01/201919400 nghìn €
05/06/201920400 nghìn €
29/12/201920400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
09/07/202021400 nghìn €
27/12/202021550 nghìn €
31/05/202122700 nghìn €
14/07/2021221,5 triệu €
25/12/2021221,6 triệu €
08/06/2022232,0 triệu €
08/11/2022235,0 triệu €
21/06/2023245,0 triệu €
17/10/2023244,0 triệu €
13/12/2023244,0 triệu €
26/03/2024245,0 triệu €
28/05/2024255,0 triệu €
19/12/2024255,0 triệu €
04/06/2025265,0 triệu €
18/12/2025264,5 triệu €
26/05/2026274,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2022Dunajska Streda1. FC Union BerlinHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
08/09/2020GenoaDunajska StredaChuyển nhượng—
30/08/2020Dunajska StredaGenoaCho mượn—
29/01/2020GenoaDunajska StredaChuyển nhượng—
15/01/2020ChievoGenoaCho mượn—
20/08/2019GenoaChievoChuyển nhượng—
24/01/2019MTK BudapestGenoaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2016MTK Budapest U19MTK BudapestChuyển nhượng—
30/06/2016MTK Budapest U17MTK Budapest U19Chuyển nhượng—
14/08/2014Illés Akadémia (Haladás Jugend)MTK Budapest YouthChuyển nhượng—
30/06/2014MTK Budapest YouthMTK Budapest U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy44
  • Sức mạnh58
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com