Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zsolt Nagy

Puskas Akademia FCHậu vệHUN
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Zsolt Nagy là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.

Tiểu sử Zsolt Nagy

Zsolt Nagy là hậu vệ thi đấu cho Puskas Akademia FC, mang quốc tịch Hungary và hiện 33 tuổi, sinh ngày 25/05/1993. Cầu thủ cao 188 cm, thuận hai chân, có giá trị thị trường 900 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2028; mức giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € (2025). Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận, 452 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,65. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là hợp đồng cho mượn từ Csakvari TK về Puskas Akademia FC vào ngày 30/12/2018.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
452Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—321920014167%50%006,83
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221590003062%50%006,37
Vòng loại World Cup châu Âu2026—411010012058%41%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/73 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/28 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/35 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/24 (58%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zsolt Nagy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 2-1900000017/2646/11—6,20
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaT 1-069003015/915/11—6,53
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCT 3-1870120313/2026/14—7,70
06/09/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-1900021132/4947/11—6,50
31/08/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 1-215000004/401/3—6,29
10/06/2026Giao hữu quốc tếvs KazakhstanT 3-1340000110/101——7,10
06/06/2026Giao hữu quốc tếvs Phần LanT 2-110000002/40——6,59
16/05/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 2-2900030014/2238/10—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20142050 nghìn €
23/07/201421100 nghìn €
02/02/20152175 nghìn €
20/07/201522100 nghìn €
26/11/201522100 nghìn €
31/05/201623175 nghìn €
22/02/201723150 nghìn €
30/07/201724150 nghìn €
05/10/201724150 nghìn €
14/03/201824150 nghìn €
04/01/201925175 nghìn €
06/08/201926250 nghìn €
27/07/202027300 nghìn €
23/01/202127350 nghìn €
31/05/202128450 nghìn €
10/10/202128500 nghìn €
06/01/202228600 nghìn €
06/06/202229600 nghìn €
21/02/202329750 nghìn €
06/06/202330600 nghìn €
21/12/202330600 nghìn €
22/05/2024301,0 triệu €
22/12/2024311,5 triệu €
27/05/2025321,5 triệu €
07/12/2025321,3 triệu €
18/05/2026321,2 triệu €
13/09/202633900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2018Csakvari TKPuskas Akademia FCCho mượn—
30/08/2018Puskas Akademia FCCsakvari TKChuyển nhượng—
29/06/2018Csakvari TKPuskas Akademia FCCho mượn—
30/08/2017Puskas Akademia FCCsakvari TKChuyển nhượng—
30/12/2014Videoton FC FehérvárPuskas Akademia FCCho mượn—
13/07/2014Puskas Akademia FCVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
30/06/2013Videoton FC Fehérvár IIPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
29/06/2013Puskas Akademia FCVideoton FC Fehérvár IICho mượn—
17/02/2013Videoton FC Fehérvár IIPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
30/06/2012Videoton FC Fehérvár U19Videoton FC Fehérvár IIChuyển nhượng—
06/07/2011Puskás Akadémia FC U19Videoton FC Fehérvár U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Puskás Akadémia FC U17Puskás Akadémia FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Puskás Akadémia FC YouthPuskás Akadémia FC U17Chuyển nhượng—
24/09/2007Videoton FC Fehérvár YouthPuskás Akadémia FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy47
  • Sức mạnh53
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com