
Milan Tóth là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.013Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 825 | 3 | 0 | 1 | 23 | 9 | 79% | 47% | 2 | 0 | 6,90 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 188 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 77% | 38% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 825 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/23
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 11/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/264 (79%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/97 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 41
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/29 | 0 | 0/11 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 87 | 1 | 0 | 3 | 1 | 5 | 36/41 | 0 | 5/14 | — | 8,20 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ukraina | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 2/7 | — | 7,65 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Georgia | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 3/6 | — | 6,94 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Ireland | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ukraina | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 2/6 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 20/24 | 0 | 4/9 | V | 7,77 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/24 | 2 | 12/16 | V | 6,53 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 6/9 | — | 6,21 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 19/22 | 0 | 4/7 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/01/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/05/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/10/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/01/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/09/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/11/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/01/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/10/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2023 | SK Sturm Graz II | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Szombathelyi Haladas | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Illes Akademia U19 | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Illés Akadémia (Haladás U17) | Illes Akademia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | ETO FC Youth | Illés Akadémia (Haladás U17) | Chuyển nhượng | — |