
Bence Várkonyi là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Qarabag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
614Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 614 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 614 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ukraina | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Georgia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Ireland | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | B 1-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 2 | 3/6 | V | 6,58 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 3/3 | — | 7,61 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/80 | 1 | 3/3 | — | 7,50 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/86 | 2 | 7/10 | — | 6,90 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/81 | 2 | 3/5 | V | 6,15 |
| 23/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 58/62 | 8 | 11/11 | — | 7,77 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Vestri | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 94/99 | 1 | 3/4 | — | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/02/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Zalaegerszegi TE | Qarabag | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2024 | MTK Budapest | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Zalaegerszegi TE | MTK Budapest | Cho mượn | — |
| 05/09/2023 | MTK Budapest | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kozarmisleny SE | MTK Budapest | Cho mượn | — |
| 14/01/2023 | MTK Budapest | Kozarmisleny SE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | MTK Budapest II | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | MTK Budapest U19 | MTK Budapest II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MTK Budapest U17 | MTK Budapest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | MTK Budapest Youth | MTK Budapest U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực54