
Gabor Jurek là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo MTK Budapest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
933Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
19/40Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 811 | 7 | 1 | 1 | 35 | 18 | 76% | 52% | 1 | 0 | 7,37 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 75% | 41% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 811 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 18/35
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/288 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/32 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/44 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/85 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 4/9 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/40 | 2 | 9/15 | — | 6,19 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ukraina | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 2/4 | — | 6,82 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Georgia | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Ireland | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 2/5 | — | 6,51 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ukraina | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/1 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 30/38 | 1 | 3/6 | — | 6,46 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 32/36 | 0 | 5/12 | — | 6,92 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 17/22 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 2-1 | 89 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 18/28 | 2 | 7/12 | — | 8,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/01/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/10/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/02/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 325 nghìn € |
| 21/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 325 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 325 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 325 nghìn € |
| 18/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/09/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Diosgyor VTK | MTK Budapest | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2026 | MTK Budapest | Diosgyor VTK | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Diosgyor VTK | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Diósgyőri VTK U19 | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Diósgyőri VTK U17 | Diósgyőri VTK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Diósgyőri VTK Youth | Diósgyőri VTK U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực40