Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Mamardashvili

LiverpoolThủ mônGEO
26Tuổi
197Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
28,0 triệu €Giá trị

Giorgi Mamardashvili là thủ môn 26 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Liverpool.

Tiểu sử Giorgi Mamardashvili

Giorgi Mamardashvili là thủ môn thi đấu cho Liverpool, quốc tịch Georgia, sinh ngày 29/09/2000 và hiện 26 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 450 phút thi đấu, 20 lần cứu thua và điểm trung bình 7,67. Tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu ghi nhận 15 lần cứu thua trong 4 trận, còn ở Cúp Liên đoàn Anh có 5 lần cứu thua trong 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 28,0 triệu €, cao nhất từng đạt 45,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2031. Thể hình cao 197 cm, nặng 89 kg, thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.057Phút
32Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—44360153479%100%007,64
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119052264%100%007,78
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
Ngoại hạng Anh2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—66540110676%0%006,11
Summer Series Ngoại hạng Anh2026—116710068%—005,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,64

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/120 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/31 (22%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,78

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/37 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/17 (23%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,11

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/159 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/62 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 5,89

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/16 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgi Mamardashvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 4-3dự bị000—0———
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordT 2-1dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LASK LinzT 6-3dự bị000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 0-3dự bị000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-09051339/500——8,51
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryB 0-19041018/2402/2—7,66
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaH 0-09020019/220——6,95
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-19041019/2401/1—7,45
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCT 1-0dự bị000—0———
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Tottenham HotspurT 3-19052024/3701/1—7,78

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2026: 28,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20181725 nghìn €
04/01/20191825 nghìn €
04/05/201918100 nghìn €
04/09/201918250 nghìn €
03/01/202019250 nghìn €
05/08/202019250 nghìn €
10/12/202020500 nghìn €
30/04/202120800 nghìn €
12/10/2021213,0 triệu €
29/12/2021213,0 triệu €
20/03/2022215,0 triệu €
02/06/20222110,0 triệu €
22/09/20222120,0 triệu €
06/11/20222225,0 triệu €
12/06/20232225,0 triệu €
12/10/20232330,0 triệu €
21/12/20232330,0 triệu €
20/03/20242335,0 triệu €
06/06/20242335,0 triệu €
17/07/20242345,0 triệu €
26/12/20242440,0 triệu €
20/03/20252430,0 triệu €
08/06/20252430,0 triệu €
16/10/20252528,0 triệu €
08/12/20252528,0 triệu €
02/06/20262528,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 28,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Valencia CFLiverpoolCho mượn—
27/08/2024LiverpoolValencia CFChuyển nhượng—
26/08/2024Valencia CFLiverpoolHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
31/12/2021Dinamo TbilisiValencia CFHết hạn mượn 3.85M €3,9 triệu €
30/12/2021Valencia CFDinamo TbilisiCho mượn—
30/06/2021Dinamo TbilisiValencia CFChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/06/2021Lokomotiv TbilisiDinamo TbilisiCho mượn—
31/12/2019Dinamo TbilisiLokomotiv TbilisiChuyển nhượng—
30/12/2019FC Metalurgi RustaviDinamo TbilisiCho mượn—
31/12/2018Dinamo TbilisiFC Metalurgi RustaviChuyển nhượng—
31/12/2017Dinamo Tbilisi AcademyDinamo TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2012FC Gagra AcademyDinamo Tbilisi AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 374
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com