Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Gugeshashvili

GoztepeThủ mônGEO
27Tuổi
196Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Luka Gugeshashvili là thủ môn 27 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Goztepe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
9Cứu thua
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—4431594833%100%005,79
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 5,79

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
5/6
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/122 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/112 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Gugeshashvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryB 0-1dự bị000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaH 0-0dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-1dự bị000—0———
08/09/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüB 2-4450008/160——4,43
30/08/2026Süper Lig@ GalatasarayB 2-3908318/360——7,36
24/08/2026Süper Ligvs GenclerbirligiB 0-19010112/330——5,55
18/08/2026Süper Lig@ SamsunsporH 3-39001113/3702/2—5,81
09/08/2026Giao hữu CLBvs TrabzonsporT 2-1450102/120——5,98
16/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaB 1-29032024/3001/1—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20161650 nghìn €
28/08/201819150 nghìn €
04/01/201919250 nghìn €
04/05/201920450 nghìn €
06/09/201920450 nghìn €
07/04/202020400 nghìn €
05/08/202021400 nghìn €
10/12/202021350 nghìn €
18/01/202121350 nghìn €
30/04/202122350 nghìn €
30/09/202122350 nghìn €
17/12/202122450 nghìn €
23/05/202223400 nghìn €
26/12/202223500 nghìn €
30/05/202324600 nghìn €
26/12/202324600 nghìn €
09/06/202425500 nghìn €
17/12/202425500 nghìn €
13/03/202525700 nghìn €
22/05/202526900 nghìn €
11/12/202526800 nghìn €
05/03/202626700 nghìn €
03/06/202627700 nghìn €
29/09/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026PAOK SalonikiGoztepeChuyển nhượng—
29/06/2026Atromitos AthensPAOK SalonikiCho mượn—
05/02/2026PAOK SalonikiAtromitos AthensChuyển nhượng—
30/06/2025Panserraikos F.C.PAOK SalonikiHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
08/07/2024QarabagPanserraikos F.C.Hết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
30/06/2022Jagiellonia BialystokQarabagHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2022QarabagJagiellonia BialystokCho mượn—
11/01/2022Jagiellonia BialystokQarabagChuyển nhượng—
30/12/2021Dila GoriJagiellonia BialystokCho mượn—
27/01/2020Jagiellonia BialystokDila GoriChuyển nhượng—
26/01/2020Recreativo HuelvaJagiellonia BialystokCho mượn—
30/06/2019Jagiellonia BialystokRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
29/06/2019Dila GoriJagiellonia BialystokCho mượn—
26/07/2018Jagiellonia BialystokDila GoriChuyển nhượng—
12/07/2018Jagiellonia Bialystok U19Jagiellonia BialystokChuyển nhượng—
29/06/2018Podlasie Biala PodlaskaJagiellonia Bialystok U19Cho mượn—
30/08/2017Jagiellonia Bialystok U19Podlasie Biala PodlaskaChuyển nhượng—
31/12/2015Dinamo TbilisiJagiellonia Bialystok U19Hết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
31/07/2015Dinamo Tbilisi AcademyDinamo TbilisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực39
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com