Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akos Markgraf

FC CopenhagenHậu vệHUN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Akos Markgraf là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FC Copenhagen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—665400001087%53%106,94
Danish Cup2026-2027—11900011082%60%007,57
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000086%29%106,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
342/392 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
27/54 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/45 (53%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/87 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/50 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akos Markgraf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFH 1-1900000054/6316/9—6,78
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaT 3-0900000043/5005/17V6,82
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-2900000173/8313/11—6,53
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 2-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaT 1-0dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 1-0900000059/6602/8—7,24
15/09/2026Danish Cup@ SkovshovedT 3-0900110272/8736/10—7,57
12/09/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensT 2-0900000073/7916/8V7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20241875 nghìn €
22/12/202419150 nghìn €
27/05/202519250 nghìn €
06/10/202520400 nghìn €
07/12/202520500 nghìn €
18/05/202620800 nghìn €
01/10/2026211,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Ujpest FCFC CopenhagenHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2026Puskas Akademia FCUjpest FCHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
31/12/2023Puskás Akadémia FC IIPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
31/12/2022Puskás Akadémia FC U19Puskás Akadémia FC IIChuyển nhượng—
30/06/2022Puskás Akadémia FC U17Puskás Akadémia FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Puskás Akadémia FC YouthPuskás Akadémia FC U17Chuyển nhượng—
10/02/2020MTK Budapest YouthPuskás Akadémia FC YouthChuyển nhượng—
20/08/2017Gödöllői SK JugendMTK Budapest YouthChuyển nhượng—
06/09/2015Kubala Akadémia (Vasas Jugend)Gödöllői SK JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com