
Georges Mikautadze
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị
Georges Mikautadze là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Villarreal CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
20Trận ra sân
14Đá chính
1.184Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
18/38Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 466 | 2 | 1 | 1 | 21 | 11 | 84% | 32% | 0 | 0 | 6,87 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 224 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 82% | 33% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 213 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 78% | 47% | 1 | 0 | 7,27 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 4 | 281 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 76% | 40% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/21
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 13/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/153 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/53 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 34
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/64 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/42 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 3-4 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 2 | 4/6 | — | 7,53 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,54 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Napoli | T 3-1 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/17 | 1 | 1/7 | V | 7,34 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 6,70 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Ireland | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hungary | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/9 | 0 | 1/8 | — | 6,21 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ukraina | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,19 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Ireland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 19/22 | 0 | 3/5 | — | 6,14 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-1 | 23 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/7 | 0 | 2/8 | — | 7,55 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Malaga | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 0/3 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/10/2020 | 19 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2021 | 20 | 1,8 triệu € |
| 05/01/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 21 | 2,2 triệu € |
| 27/10/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 23 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 17/07/2024 | 23 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 18,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 24 | 22,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 30,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 28,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 30,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 25 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Lyon | Villarreal CF | Hết hạn mượn 31M € | 31,0 triệu € |
| 17/07/2024 | Metz | Lyon | Hết hạn mượn 18.5M € | 18,5 triệu € |
| 30/06/2024 | AFC Ajax | Metz | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Metz | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 03/01/2024 | AFC Ajax | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Metz | AFC Ajax | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 29/06/2022 | RFC Seraing | Metz | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Metz | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | RFC Seraing | Metz | Cho mượn | — |
| 01/07/2020 | Metz | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | AS Saint-Priest U17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Olympique Lyon Youth | AS Saint-Priest U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ76
- Kỹ thuật61
- Tư duy64
- Sức mạnh20
- Thể lực57