Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Otar Kakabadze

Cracovia KrakowHậu vệGEO
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Otar Kakabadze là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Cracovia Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

20Trận ra sân
16Đá chính
1.423Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1186960015181%52%106,50
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600000076%41%006,32
Cúp Ba Lan2026-2027—102900000——10—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—443380001176%50%106,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
268/328 (81%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/32 (12%)
Chuyền dài chính xác
18/35 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
10
Phá bóng
24
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/118 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 45
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/178 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/22 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/36 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/162 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Otar Kakabadze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1900021143/49410/19—7,15
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-1900020034/46512/19—6,68
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0900000140/4846/10—7,15
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryB 0-1900000143/5424/10—6,27
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaH 0-0900000029/3734/8—6,49
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-1900000025/3901/8—5,38
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 2-311000011/300/1—6,12
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 1-3710000239/4328/15—6,36
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-1900000025/2913/7—6,44
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-2900000028/3634/10V6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201519450 nghìn €
25/07/201520450 nghìn €
30/03/201620500 nghìn €
14/07/201621500 nghìn €
26/03/201721400 nghìn €
20/06/201721350 nghìn €
16/08/201722300 nghìn €
31/12/201722800 nghìn €
11/03/2018221,0 triệu €
29/05/2018221,0 triệu €
20/01/2019231,0 triệu €
14/04/2019231,0 triệu €
03/06/2019231,0 triệu €
05/01/2020241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
30/07/202025800 nghìn €
07/10/202025600 nghìn €
07/01/202125400 nghìn €
23/06/202125300 nghìn €
30/12/202126500 nghìn €
13/06/202226500 nghìn €
15/11/202227700 nghìn €
08/06/202327700 nghìn €
28/12/202328500 nghìn €
06/06/202428600 nghìn €
17/07/2024291,0 triệu €
19/09/2024291,5 triệu €
08/12/2024291,5 triệu €
05/06/2025291,5 triệu €
07/12/2025301,5 triệu €
03/06/2026301,0 triệu €
05/10/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021TenerifeCracovia KrakowChuyển nhượng—
24/09/2020LuzernTenerifeChuyển nhượng—
29/08/2018Gimnastic de TarragonaLuzernHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2017EsbjergGimnastic de TarragonaCho mượn—
03/01/2017Gimnastic de TarragonaEsbjergChuyển nhượng—
30/06/2016Dinamo TbilisiGimnastic de TarragonaHết hạn mượn 0.36M €360 nghìn €
30/06/2013Dinamo Tbilisi AcademyDinamo TbilisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh52
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com