
Irakli Yegoian là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Excelsior SBV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.245Phút
3Bàn thắng
8Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 795 | 3 | 1 | 5 | 19 | 9 | 81% | 45% | 1 | 0 | 7,20 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 795 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 9/19
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/336 (81%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 13/37 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/33 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/118 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 57
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 3,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/35 | 3 | 7/12 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 45/50 | 1 | 9/11 | — | 7,29 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Ireland | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/6 | V | 5,98 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hungary | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/6 | — | 6,75 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ukraina | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Ireland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | 4/10 | V | 6,83 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/53 | 0 | 2/6 | — | 5,93 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 2 | 20/28 | 2 | 10/25 | — | 6,82 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 28/33 | 1 | 3/9 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/03/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/10/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 1,8 triệu € |
| 24/09/2026 | 22 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2025 | Vitesse Arnhem | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | FC Twente Enschede Reserve | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Twente U18 | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ajax Amsterdam Youth | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật63
- Tư duy61
- Sức mạnh44
- Thể lực48