Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Vitális

AEK AthensTiền vệHUN
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Milan Vitális là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo AEK Athens.

Tiểu sử Milan Vitális

Milan Vitális là tiền vệ của AEK Athens, mang quốc tịch Hungary và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 839 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Mục chuyển nhượng gần nhất là đợt hết hạn mượn từ Győri ETO FC vào 05/08/2026, với phí 2,5 triệu €. Cao 179 cm, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
549Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
549Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—542960012196%61%207,06
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321750004087%61%006,55
Greek Cup2026-2027—11781001194%58%008,20
Siêu cúp Hy Lạp——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/202 (96%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
13/13 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/34 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/77 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/57 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Siêu cúp Hy Lạp · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan Vitális · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-5700200—0——5,92
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-3780010134/4013/6—6,63
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-02000008/80——6,40
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 2-1900110233/3523/9—7,69
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaT 1-033001008/1011/2V6,70
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0140010011/120——6,58
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaB 0-1450000010/1122/5—6,21
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-1450000021/2314/5V6,62
17/09/2026Greek Cupvs Panserraikos F.C.T 8-1781011154/5737/12—8,20
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/20191725 nghìn €
27/07/20201850 nghìn €
23/01/202118100 nghìn €
31/05/202119125 nghìn €
06/01/202219150 nghìn €
06/06/202220175 nghìn €
09/10/202220200 nghìn €
21/02/202321250 nghìn €
06/06/202321225 nghìn €
26/12/202321250 nghìn €
06/06/2024221,0 triệu €
26/12/202422900 nghìn €
27/05/202523750 nghìn €
06/10/2025231,0 triệu €
07/12/2025231,2 triệu €
18/05/2026242,0 triệu €
30/09/2026242,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Győri ETO FCAEK AthensHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
15/07/2025Dunajska StredaGyőri ETO FCChuyển nhượng—
29/06/2025Győri ETO FCDunajska StredaCho mượn—
05/02/2025Dunajska StredaGyőri ETO FCChuyển nhượng—
31/12/2023FC STK 1914 SamorinDunajska StredaCho mượn—
31/08/2023Dunajska StredaFC STK 1914 SamorinChuyển nhượng—
29/06/2023Győri ETO FCDunajska StredaCho mượn—
16/08/2022Dunajska StredaGyőri ETO FCChuyển nhượng—
15/08/2022Győri ETO FCDunajska StredaChuyển nhượng—
30/06/2019ETO FC U17Győri ETO FCChuyển nhượng—
30/06/2018ETO FC YouthETO FC U17Chuyển nhượng—
12/08/2015Debreceni VSC - DLA YouthETO FC YouthChuyển nhượng—
26/02/2014ETO FC YouthDebreceni VSC - DLA YouthChuyển nhượng—
12/08/2012Nyíregyháza Spartacus YouthETO FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh56
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com