
Donat Barany là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo ADO Den Haag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
176Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 113 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 44% | 25% | 1 | 0 | 6,46 |
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 63 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 53% | 30% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/27 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/5 | — | 6,37 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ukraina | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Georgia | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 4/13 | — | 6,33 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Ireland | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/8 | — | 6,88 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ukraina | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/7 | 0 | 1/6 | V | 6,18 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 1-1 | 21 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 8,06 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/4 | — | 6,23 |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Hy Lạp | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,16 |
| 29/03/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Slovenia | T 1-0 | 48 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4/6 | 1 | — | — | 6,94 |
| 22/03/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/23 | 1 | 10/17 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/10/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/01/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 31/05/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 09/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/10/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Debreceni VSC | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Debreceni VSC II | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Debreceni VSC II | Debreceni VSC II | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Debreceni VSC II | Debreceni VSC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Debreceni VSC U19 | Debreceni VSC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Debreceni VSC U17 | Debreceni VSC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Debreceni VSC - DLA Youth | Debreceni VSC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2012 | Hajdúböszörmény TE Youth | Debreceni VSC - DLA Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh37
- Thể lực55