
Barnabás Varga là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo AEK Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
917Phút
11Bàn thắng
0Kiến tạo
1,08Bàn/90 phút
83Phút/bàn
13/29Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 272 | 4 | 0 | 0 | 10 | 5 | 53% | 66% | 0 | 0 | 8,04 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 146 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 44% | 52% | 1 | 0 | 6,29 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 80% | 75% | 0 | 0 | 9,08 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 5 | 440 | 5 | 0 | 0 | 13 | 6 | 51% | 56% | 3 | 0 | 7,55 |
| Siêu cúp Hy Lạp | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 44% | 64% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 8,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/56 (53%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/39 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/29 (44%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 9,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 7,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/101 (51%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/101 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Siêu cúp Hy Lạp · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/18 (44%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester City | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | V | 6,06 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs Panserraikos F.C. | T 8-1 | 59 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/10 | 0 | 3/4 | — | 9,08 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 38 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 4/6 | — | 6,82 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 9/21 | 2 | 11/19 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 5-0 | 80 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/28 | 1 | 7/12 | — | 8,99 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/13 | 0 | 10/13 | — | 8,18 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | T 4-0 | 81 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/13 | 2 | 4/11 | — | 8,92 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 4-0 | 72 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 5/8 | — | 8,16 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/16 | 0 | 5/7 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/06/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 01/01/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/02/2018 | 23 | — |
| 18/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/05/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 02/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/07/2020 | 25 | 225 nghìn € |
| 23/01/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 31/05/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/01/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 06/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/10/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/02/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 30 | 2,2 triệu € |
| 06/10/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 05/03/2026 | 31 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 31 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Ferencvarosi TC | AEK Athens | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Paksi FC | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2022 | Gyirmot SE | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Lafnitz | Gyirmot SE | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | SV Mattersburg Amateure | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Mattersburg | SV Mattersburg Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2016 | SV Mattersburg Amateure | Mattersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Eberau | SV Mattersburg Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Eberau II | SV Eberau | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2010 | Illés Akadémia (Haladás U17) | SV Eberau II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Illés Akadémia (Haladás Jugend) | Illés Akadémia (Haladás U17) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực63