Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Barnabás Varga

AEK AthensTiền đạoHUN
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Barnabás Varga là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo AEK Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
917Phút
11Bàn thắng
0Kiến tạo
1,08Bàn/90 phút
83Phút/bàn
13/29Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—4327240010553%66%008,04
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321460004044%52%106,29
Greek Cup2026-2027—11592002280%75%009,08
Vòng loại World Cup châu Âu2026—5544050013651%56%307,55
Siêu cúp Hy Lạp——11900001044%64%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 8,04

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/56 (53%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/39 (66%)
Không chiến thắng / thua
20 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/29 (44%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 9,08

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 7,55

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/101 (51%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/101 (56%)
Không chiến thắng / thua
43 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Siêu cúp Hy Lạp · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/18 (44%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Barnabás Varga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-545000002/501/2—6,30
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-311000002/300/2V6,06
17/09/2026Greek Cupvs Panserraikos F.C.T 8-159202208/1003/4—9,08
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-138002003/504/6—6,82
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 1-090004019/21211/19—6,50
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 5-0802032114/2817/12—8,99
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 1-182102204/13010/13—8,18
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaT 4-081202209/1324/11—8,92
23/08/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisT 4-072103119/1005/8—8,16
19/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaH 0-033001019/1605/7—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: —2018: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/201622100 nghìn €
01/06/20172275 nghìn €
01/01/20182375 nghìn €
14/02/201823—
18/12/201824100 nghìn €
31/05/201924175 nghìn €
02/12/201925250 nghìn €
27/07/202025225 nghìn €
23/01/202126225 nghìn €
31/05/202126250 nghìn €
06/01/202227325 nghìn €
06/06/202227400 nghìn €
10/10/202227600 nghìn €
21/02/202328750 nghìn €
06/06/202328900 nghìn €
21/12/2023292,0 triệu €
22/05/2024292,5 triệu €
22/12/2024302,5 triệu €
27/05/2025302,2 triệu €
06/10/2025302,5 triệu €
07/12/2025313,0 triệu €
05/03/2026314,0 triệu €
03/06/2026314,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026Ferencvarosi TCAEK AthensHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2023Paksi FCFerencvarosi TCHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2022Gyirmot SEPaksi FCChuyển nhượng—
15/01/2020LafnitzGyirmot SEChuyển nhượng—
13/01/2019SV Mattersburg AmateureLafnitzChuyển nhượng—
31/12/2017MattersburgSV Mattersburg AmateureChuyển nhượng—
22/09/2016SV Mattersburg AmateureMattersburgChuyển nhượng—
30/06/2016SV EberauSV Mattersburg AmateureChuyển nhượng—
30/06/2011SV Eberau IISV EberauChuyển nhượng—
12/07/2010Illés Akadémia (Haladás U17)SV Eberau IIChuyển nhượng—
30/06/2009Illés Akadémia (Haladás Jugend)Illés Akadémia (Haladás U17)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy59
  • Sức mạnh38
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com