
Otar Kiteishvili là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Sturm Graz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
498Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
498Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 88% | 37% | 1 | 0 | 6,82 |
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 71% | 66% | 1 | 0 | 6,15 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 4 | 309 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86% | 30% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/99 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/222 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/39 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hungary | B 0-1 | 50 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/31 | 0 | 0/7 | V | 6,83 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ukraina | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 36/44 | 3 | 5/8 | — | 6,65 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Ireland | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/24 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 2/3 | — | 5,95 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 4/6 | V | 6,35 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SV Seekirchen | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | T 4-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 8/9 | 1 | 3/3 | — | 7,62 |
| 17/05/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 2 | 35/42 | 3 | 5/8 | — | 7,57 |
| 10/05/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 4-2 | 85 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 32/38 | 2 | 4/10 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/07/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/03/2016 | 20 | 450 nghìn € |
| 09/08/2016 | 20 | 450 nghìn € |
| 06/12/2016 | 20 | 450 nghìn € |
| 04/04/2017 | 21 | 650 nghìn € |
| 31/07/2017 | 21 | 650 nghìn € |
| 07/12/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/04/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 21/07/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 19/09/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 5,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 30 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật60
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực48